the chef gently melts the chocolate and dips the strawberries into it.
Bếp trưởng nhẹ nhàng làm tan chảy sô-cô-la và nhúng các quả dâu tây vào.
my grandmother's thin wafers are the perfect treat with afternoon tea.
những chiếc wafer mỏng của bà tôi là món quà lý tưởng đi kèm với trà chiều.
the child happily crumbled the vanilla wafer into small pieces.
đứa trẻ vui vẻ giã nhỏ chiếc wafer vani thành những mảnh nhỏ.
these chocolate-covered wafers make an excellent gift for holidays.
những chiếc wafer được phủ sô-cô-la này là món quà tuyệt vời cho các dịp lễ.
the bakery sells fresh wafers with various sweet fillings inside.
tiệm bánh bán những chiếc wafer tươi với nhiều loại nhân ngọt bên trong.
please pass me a box of butter wafers from the shelf.
vui lòng đưa tôi một hộp wafer bơ từ kệ.
many people enjoy crispy wafers with their morning coffee.
nhiều người thích ăn wafer giòn cùng với cà phê buổi sáng của họ.
the restaurant serves elegant dessert wafers topped with fresh cream.
nhà hàng phục vụ những chiếc wafer tráng miệng tinh tế được phủ kem tươi.
children love these sweet wafers coated with colorful sugar sprinkles.
trẻ em yêu thích những chiếc wafer ngọt được phủ đầy đường màu sắc.
these thin and crispy wafers break easily if you handle them roughly.
những chiếc wafer mỏng và giòn này dễ vỡ nếu bạn cầm chúng thô lỗ.
the company has manufactured quality wafers for over fifty years.
doanh nghiệp đã sản xuất các loại wafer chất lượng trong hơn năm mươi năm.
i prefer chocolate wafers over any other type of biscuit.
tôi thích wafer sô-cô-la hơn bất kỳ loại bánh quy nào khác.
the chef gently melts the chocolate and dips the strawberries into it.
Bếp trưởng nhẹ nhàng làm tan chảy sô-cô-la và nhúng các quả dâu tây vào.
my grandmother's thin wafers are the perfect treat with afternoon tea.
những chiếc wafer mỏng của bà tôi là món quà lý tưởng đi kèm với trà chiều.
the child happily crumbled the vanilla wafer into small pieces.
đứa trẻ vui vẻ giã nhỏ chiếc wafer vani thành những mảnh nhỏ.
these chocolate-covered wafers make an excellent gift for holidays.
những chiếc wafer được phủ sô-cô-la này là món quà tuyệt vời cho các dịp lễ.
the bakery sells fresh wafers with various sweet fillings inside.
tiệm bánh bán những chiếc wafer tươi với nhiều loại nhân ngọt bên trong.
please pass me a box of butter wafers from the shelf.
vui lòng đưa tôi một hộp wafer bơ từ kệ.
many people enjoy crispy wafers with their morning coffee.
nhiều người thích ăn wafer giòn cùng với cà phê buổi sáng của họ.
the restaurant serves elegant dessert wafers topped with fresh cream.
nhà hàng phục vụ những chiếc wafer tráng miệng tinh tế được phủ kem tươi.
children love these sweet wafers coated with colorful sugar sprinkles.
trẻ em yêu thích những chiếc wafer ngọt được phủ đầy đường màu sắc.
these thin and crispy wafers break easily if you handle them roughly.
những chiếc wafer mỏng và giòn này dễ vỡ nếu bạn cầm chúng thô lỗ.
the company has manufactured quality wafers for over fifty years.
doanh nghiệp đã sản xuất các loại wafer chất lượng trong hơn năm mươi năm.
i prefer chocolate wafers over any other type of biscuit.
tôi thích wafer sô-cô-la hơn bất kỳ loại bánh quy nào khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay