waggiest

[Mỹ]/ˈwæɡiɪst/
[Anh]/ˈwæɡiɪst/

Dịch

adj. most wagging; having the greatest tendency to wag or swing

Cụm từ & Cách kết hợp

waggiest tail

Đuôi vẫy nhiều nhất

waggiest dog

Con chó vẫy nhiều nhất

waggiest puppy

Con chó con vẫy nhiều nhất

waggiest tails

Đuôi vẫy nhiều nhất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay