wagtails singing
chim wagtail hót
wagtails flying
chim wagtail bay
wagtails nesting
chim wagtail làm tổ
wagtails feeding
chim wagtail cho ăn
wagtails migrating
chim wagtail di cư
wagtails watching
chim wagtail quan sát
wagtails chirping
chim wagtail ríu rít
wagtails habitat
môi trường sống của chim wagtail
wagtails behavior
hành vi của chim wagtail
wagtails conservation
bảo tồn chim wagtail
wagtails often feed near water sources.
chim sẻ đuôi chải thường kiếm ăn gần các nguồn nước.
many people enjoy watching wagtails in the park.
nhiều người thích xem chim sẻ đuôi chải trong công viên.
wagtails are known for their distinctive tail movements.
chim sẻ đuôi chải nổi tiếng với những chuyển động đuôi đặc trưng của chúng.
during spring, wagtails return to their breeding grounds.
vào mùa xuân, chim sẻ đuôi chải trở về nơi làm tổ của chúng.
wagtails can be found in various habitats around the world.
chim sẻ đuôi chải có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
birdwatchers often seek out wagtails for their beauty.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim sẻ đuôi chải vì vẻ đẹp của chúng.
wagtails have a unique call that is easily recognizable.
chim sẻ đuôi chải có một tiếng kêu độc đáo và dễ nhận biết.
in winter, some wagtails migrate to warmer regions.
vào mùa đông, một số chim sẻ đuôi chải di cư đến các vùng ấm hơn.
wagtails are often seen hopping along riverbanks.
chim sẻ đuôi chải thường được nhìn thấy nhảy trên các bãi sông.
conservation efforts aim to protect wagtail habitats.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ môi trường sống của chim sẻ đuôi chải.
wagtails singing
chim wagtail hót
wagtails flying
chim wagtail bay
wagtails nesting
chim wagtail làm tổ
wagtails feeding
chim wagtail cho ăn
wagtails migrating
chim wagtail di cư
wagtails watching
chim wagtail quan sát
wagtails chirping
chim wagtail ríu rít
wagtails habitat
môi trường sống của chim wagtail
wagtails behavior
hành vi của chim wagtail
wagtails conservation
bảo tồn chim wagtail
wagtails often feed near water sources.
chim sẻ đuôi chải thường kiếm ăn gần các nguồn nước.
many people enjoy watching wagtails in the park.
nhiều người thích xem chim sẻ đuôi chải trong công viên.
wagtails are known for their distinctive tail movements.
chim sẻ đuôi chải nổi tiếng với những chuyển động đuôi đặc trưng của chúng.
during spring, wagtails return to their breeding grounds.
vào mùa xuân, chim sẻ đuôi chải trở về nơi làm tổ của chúng.
wagtails can be found in various habitats around the world.
chim sẻ đuôi chải có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
birdwatchers often seek out wagtails for their beauty.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim sẻ đuôi chải vì vẻ đẹp của chúng.
wagtails have a unique call that is easily recognizable.
chim sẻ đuôi chải có một tiếng kêu độc đáo và dễ nhận biết.
in winter, some wagtails migrate to warmer regions.
vào mùa đông, một số chim sẻ đuôi chải di cư đến các vùng ấm hơn.
wagtails are often seen hopping along riverbanks.
chim sẻ đuôi chải thường được nhìn thấy nhảy trên các bãi sông.
conservation efforts aim to protect wagtail habitats.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ môi trường sống của chim sẻ đuôi chải.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now