waikikis

[Mỹ]/wʌɪkɪˈkiː; wʌɪkɪˈkiː/
[Anh]/wʌɪkɪˈkiː; wʌɪkɪˈkiː/

Dịch

n. một khu nghỉ dưỡng bãi biển nổi tiếng ở Hawaii nằm ở Honolulu

Cụm từ & Cách kết hợp

waikikis beach

bãi biển waikiki

waikikis sunset

hoàng hôn waikiki

waikikis hotels

khách sạn waikiki

waikikis nightlife

cuộc sống về đêm waikiki

waikikis culture

văn hóa waikiki

waikikis activities

hoạt động waikiki

waikikis restaurants

nhà hàng waikiki

waikikis shopping

mua sắm waikiki

waikikis tours

tour waikiki

waikikis events

sự kiện waikiki

Câu ví dụ

waikikis is known for its beautiful beaches.

Waikiki nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit waikikis every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Waikiki mỗi năm.

waikikis offers a variety of water sports.

Waikiki cung cấp nhiều loại hình thể thao dưới nước.

we spent our vacation in waikikis last summer.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở Waikiki vào mùa hè năm ngoái.

the nightlife in waikikis is vibrant and exciting.

Cuộc sống về đêm ở Waikiki sôi động và thú vị.

waikikis is a great place for family fun.

Waikiki là một nơi tuyệt vời để vui chơi cho cả gia đình.

shopping in waikikis is a delightful experience.

Mua sắm ở Waikiki là một trải nghiệm thú vị.

waikikis has some of the best restaurants in hawaii.

Waikiki có một số nhà hàng tốt nhất ở Hawaii.

we took a surfing lesson in waikikis.

Chúng tôi đã tham gia một lớp học lướt sóng ở Waikiki.

waikikis is famous for its stunning sunsets.

Waikiki nổi tiếng với những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay