narrow waists
eo thon
wide waists
eo rộng
high waists
eo cao
low waists
eo thấp
defined waists
eo được định hình
full waists
eo tròn trịa
slim waists
eo mảnh mai
curvy waists
eo cong
trim waists
eo săn chắc
broad waists
eo rộng rãi
she wore a belt to accentuate her waists.
Cô ấy đã đeo một chiếc thắt lưng để làm nổi bật vòng eo của mình.
the dress fits her waists perfectly.
Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với vòng eo của cô ấy.
he has been working out to slim his waists.
Anh ấy đã tập luyện để thon thọn vòng eo của mình.
they measured their waists for the new suits.
Họ đã đo vòng eo của mình để may quần mới.
she tied a ribbon around her waists.
Cô ấy đã cột một chiếc nơ quanh vòng eo của mình.
the tailor adjusted the waists of the pants.
Thợ may đã điều chỉnh vòng eo của chiếc quần.
waists can vary greatly among different body types.
Vòng eo có thể khác nhau rất nhiều giữa các kiểu dáng cơ thể khác nhau.
he wears his pants low on his waists.
Anh ấy mặc quần của mình thấp trên vòng eo.
she exercises regularly to maintain her waists.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để duy trì vòng eo của mình.
fashion trends often emphasize small waists.
Xu hướng thời trang thường nhấn mạnh vòng eo nhỏ.
narrow waists
eo thon
wide waists
eo rộng
high waists
eo cao
low waists
eo thấp
defined waists
eo được định hình
full waists
eo tròn trịa
slim waists
eo mảnh mai
curvy waists
eo cong
trim waists
eo săn chắc
broad waists
eo rộng rãi
she wore a belt to accentuate her waists.
Cô ấy đã đeo một chiếc thắt lưng để làm nổi bật vòng eo của mình.
the dress fits her waists perfectly.
Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với vòng eo của cô ấy.
he has been working out to slim his waists.
Anh ấy đã tập luyện để thon thọn vòng eo của mình.
they measured their waists for the new suits.
Họ đã đo vòng eo của mình để may quần mới.
she tied a ribbon around her waists.
Cô ấy đã cột một chiếc nơ quanh vòng eo của mình.
the tailor adjusted the waists of the pants.
Thợ may đã điều chỉnh vòng eo của chiếc quần.
waists can vary greatly among different body types.
Vòng eo có thể khác nhau rất nhiều giữa các kiểu dáng cơ thể khác nhau.
he wears his pants low on his waists.
Anh ấy mặc quần của mình thấp trên vòng eo.
she exercises regularly to maintain her waists.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để duy trì vòng eo của mình.
fashion trends often emphasize small waists.
Xu hướng thời trang thường nhấn mạnh vòng eo nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay