waivered slightly
lùi bước nhẹ
he waivered then
anh ấy lùi bước lúc đó
waivering confidence
sự tự tin đang lùi bước
they waivered too
họ cũng lùi bước
never waivered
không bao giờ lùi bước
waivering voice
giọng nói đang lùi bước
she waivered once
cô ấy lùi bước một lần
waivering support
sự ủng hộ đang lùi bước
didn't waiver
không lùi bước
waivering gaze
ánh mắt đang lùi bước
waivered slightly
lùi bước nhẹ
he waivered then
anh ấy lùi bước lúc đó
waivering confidence
sự tự tin đang lùi bước
they waivered too
họ cũng lùi bước
never waivered
không bao giờ lùi bước
waivering voice
giọng nói đang lùi bước
she waivered once
cô ấy lùi bước một lần
waivering support
sự ủng hộ đang lùi bước
didn't waiver
không lùi bước
waivering gaze
ánh mắt đang lùi bước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay