waivered

[Mỹ]/[ˈweɪvəd]/
[Anh]/[ˈweɪvərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

waivered slightly

he waivered then

waivering confidence

they waivered too

never waivered

waivering voice

she waivered once

waivering support

didn't waiver

waivering gaze

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay