high walkability
khả năng đi bộ cao
walkability score
điểm khả năng đi bộ
improve walkability
cải thiện khả năng đi bộ
walkability index
chỉ số khả năng đi bộ
urban walkability
khả năng đi bộ đô thị
walkability features
các tính năng về khả năng đi bộ
enhanced walkability
khả năng đi bộ được nâng cao
walkability analysis
phân tích khả năng đi bộ
walkability metrics
các chỉ số về khả năng đi bộ
walkability design
thiết kế khả năng đi bộ
the city's walkability makes it easy to explore on foot.
khả năng đi bộ của thành phố giúp việc khám phá bằng chân trở nên dễ dàng.
improving walkability can boost local businesses.
việc cải thiện khả năng đi bộ có thể thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương.
walkability is an important factor in urban planning.
khả năng đi bộ là một yếu tố quan trọng trong quy hoạch đô thị.
residents value the walkability of their neighborhood.
người dân đánh giá cao khả năng đi bộ của khu phố của họ.
high walkability ratings attract more families to the area.
xếp hạng khả năng đi bộ cao thu hút nhiều gia đình hơn đến khu vực.
walkability can enhance community interactions.
khả năng đi bộ có thể tăng cường tương tác cộng đồng.
many cities are focusing on improving walkability.
nhiều thành phố đang tập trung vào việc cải thiện khả năng đi bộ.
walkability contributes to a healthier lifestyle.
khả năng đi bộ góp phần vào một lối sống lành mạnh hơn.
urban designers are prioritizing walkability in their projects.
các nhà thiết kế đô thị đang ưu tiên khả năng đi bộ trong các dự án của họ.
walkability can reduce traffic congestion in cities.
khả năng đi bộ có thể giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông ở các thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay