walkstations

[Mỹ]/ˈwɔːksteɪʃənz/
[Anh]/ˈwɑːksteɪʃənz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của walkstation; một máy làm việc được thiết kế để đi bộ, cho phép người dùng làm việc trong khi đi bộ trên máy chạy bộ hoặc thiết bị tương tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

walkstations available

Khu vực đi bộ có sẵn

the walkstation

Khu vực đi bộ

using walkstation

Sử dụng khu vực đi bộ

walkstation area

Khu vực đi bộ

walkstation zone

Khu vực đi bộ

walkstation usage

Sử dụng khu vực đi bộ

at walkstation

Tại khu vực đi bộ

walkstation facilities

Tiện ích khu vực đi bộ

near walkstation

Gần khu vực đi bộ

walkstation access

Truy cập khu vực đi bộ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay