brick walling
xây tường gạch
stone walling
xây tường đá
great wall
Trường Thành
wall street
Phố Wall
on the wall
trên tường
wall in
tường bên trong
wall thickness
độ dày thành
curtain wall
tường rèm
thin wall
tường mỏng
retaining wall
tường chắn
shear wall
tường chịu lực
cell wall
thành tế bào
wall rock
đá tường
against the wall
ngay bức tường
inner wall
tường trong
wall street journal
tạp chí phố Wall
off the wall
khỏi tường
side wall
tường bên
exterior wall
tường ngoài
outer wall
tường ngoài
external wall
tường bên ngoài
pipe wall
thành ống
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay