walloons

[Mỹ]/wəˈluːnz/
[Anh]/wəˈlunz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến người Walloon
n. người Walloon; ngôn ngữ Walloon

Cụm từ & Cách kết hợp

walloons culture

văn hóa Wallonia

walloons language

ngôn ngữ Wallonia

walloons heritage

di sản Wallonia

walloons history

lịch sử Wallonia

walloons identity

danh tính Wallonia

walloons region

vùng Wallonia

walloons people

nhân dân Wallonia

walloons traditions

truyền thống Wallonia

walloons cuisine

ẩm thực Wallonia

walloons festivals

lễ hội Wallonia

Câu ví dụ

the walloons are known for their rich cultural heritage.

Người Valaăng được biết đến với di sản văn hóa phong phú.

many walloons speak both french and dutch.

Nhiều người Valaăng nói cả tiếng Pháp và tiếng Hà Lan.

the walloons celebrate various traditional festivals.

Người Valaăng tổ chức các lễ hội truyền thống khác nhau.

walloons play an important role in belgian politics.

Người Valaăng đóng vai trò quan trọng trong chính trị Bỉ.

there are many walloon artists who contribute to the arts.

Có rất nhiều nghệ sĩ Valaăng đóng góp cho nghệ thuật.

the walloons have distinct culinary traditions.

Người Valaăng có các truyền thống ẩm thực đặc trưng.

walloons often express pride in their regional identity.

Người Valaăng thường bày tỏ niềm tự hào về bản sắc vùng miền của họ.

many walloons are involved in agriculture and farming.

Nhiều người Valaăng tham gia vào nông nghiệp và trồng trọt.

the walloon region is known for its beautiful landscapes.

Vùng Valaăng nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

walloons have a unique dialect that differs from standard french.

Người Valaăng có một phương ngữ độc đáo khác với tiếng Pháp chuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay