wallowings

[Mỹ]/ˈwɒləʊɪŋz/
[Anh]/ˈwɑːloʊɪŋz/

Dịch

n. dạng số nhiều của wallow; hành động lăn hoặc nằm trong bùn, nước hoặc các chất khác, thường để giải trí hoặc thoải mái

Câu ví dụ

the elephant's wallowings in the mud helped it cool down during the hot afternoon.

Việc lăn mình trong bùn đã giúp voi làm mát trong buổi chiều nóng nực.

after the breakup, she indulged in several days of emotional wallowings.

Sau khi chia tay, cô đã dành vài ngày để chìm đắm trong cảm xúc.

the pigs' morning wallowings left them covered in pleasant mud.

Việc lăn mình trong bùn vào buổi sáng đã phủ đầy chúng bằng lớp bùn dễ chịu.

his melancholic wallowings continued throughout the lonely winter months.

Việc chìm đắm trong nỗi buồn của anh tiếp tục trong suốt những tháng mùa đông cô đơn.

the therapist helped him move beyond his habitual self-pity wallowings.

Nhà trị liệu đã giúp anh vượt qua thói quen tự thương hại bản thân.

ancient rituals often involved symbolic wallowings in sacred waters.

Những nghi lễ cổ xưa thường bao gồm việc lăn mình trong nước thiêng như một biểu tượng.

the hippos' evening wallowings were a predictable part of the river ecosystem.

Việc lăn mình vào buổi tối của voi nước là một phần dễ dự đoán trong hệ sinh thái sông.

she found herself trapped in endless wallowings of regret and nostalgia.

Cô phát hiện mình bị mắc kẹt trong những cảm xúc vô tận về sự hối tiếc và hoài niệm.

the wallowings of the water buffalo served an important cooling function.

Việc lăn mình của trâu nước đóng vai trò quan trọng trong việc làm mát.

his bitter wallowings about lost opportunities consumed his thoughts.

Việc chìm đắm trong nỗi đau về những cơ hội đã mất đã chi phối suy nghĩ của anh.

the documentary captured the wild boars' early morning wallowings.

Bộ phim tài liệu đã ghi lại việc lăn mình vào buổi sáng sớm của lợn hoang.

after the funeral, silent wallowings filled the empty house with grief.

Sau lễ tang, sự chìm đắm im lặng đã lấp đầy ngôi nhà trống bằng nỗi buồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay