wampees

[Mỹ]/wæmˈpiːz/
[Anh]/wæmˈpiːz/

Dịch

n.trái cây có vỏ màu vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

wampees are fun

wampees rất thú vị

play with wampees

chơi với wampees

wampees are cool

wampees thật tuyệt vời

wampees in action

wampees hành động

collecting wampees

thu thập wampees

wampees for everyone

wampees cho tất cả mọi người

wampees are amazing

wampees thật tuyệt vời

discovering wampees

khám phá wampees

wampees bring joy

wampees mang lại niềm vui

wampees and friends

wampees và bạn bè

Câu ví dụ

wampees are often seen in the wild during the spring.

Những con wampee thường được nhìn thấy trong tự nhiên vào mùa xuân.

many people enjoy collecting wampees as a hobby.

Nhiều người thích sưu tầm wampee như một sở thích.

wampees can be found in various colors and sizes.

Wampee có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

it is important to study the habitat of wampees.

Điều quan trọng là phải nghiên cứu môi trường sống của wampee.

wampees are known for their unique patterns.

Wampee nổi tiếng với những họa tiết độc đáo của chúng.

some people believe that wampees bring good luck.

Một số người tin rằng wampee mang lại may mắn.

wampees require special care and attention.

Wampee đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt.

children are often fascinated by wampees.

Trẻ em thường rất thích thú với wampee.

wampees can be a great addition to any collection.

Wampee có thể là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ bộ sưu tập nào.

learning about wampees can be very rewarding.

Việc tìm hiểu về wampee có thể rất bổ ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay