waratahs

[Mỹ]/wɒrəˈtɑː/
[Anh]/wɔːrəˈtɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại bụi cây rụng lá của Úc.

Cụm từ & Cách kết hợp

waratah flower

hoa waratah

waratah tree

cây waratah

waratah species

loài waratah

waratah colors

màu sắc của waratah

waratah garden

vườn waratah

waratah leaves

lá waratah

waratah blooms

nụ hoa waratah

waratah habitat

môi trường sống của waratah

waratah varieties

các giống waratah

waratah conservation

bảo tồn waratah

Câu ví dụ

the waratah is a beautiful flower native to australia.

cây waratah là một loài hoa đẹp, bản địa của úc.

waratah blooms in vibrant red during spring.

cây waratah nở màu đỏ rực rỡ vào mùa xuân.

many gardeners love to cultivate waratah plants.

nhiều người làm vườn thích trồng cây waratah.

the waratah is a symbol of new south wales.

cây waratah là biểu tượng của new south wales.

in aboriginal culture, the waratah holds significant meaning.

trong văn hóa thổ dân, cây waratah có ý nghĩa quan trọng.

waratah flowers attract many pollinators like bees.

hoa waratah thu hút nhiều loài thụ phấn như ong.

people often use waratah in floral arrangements.

mọi người thường sử dụng waratah trong các sắp xếp hoa.

waratah can thrive in well-drained soils.

cây waratah có thể phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

many photographers love to capture the beauty of waratah.

nhiều nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của waratah.

the waratah’s unique shape makes it stand out.

hình dạng độc đáo của waratah khiến nó trở nên nổi bật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay