warband

[Mỹ]/ˈwɔːbænd/
[Anh]/ˈwɔːrbænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm chiến binh hoặc đấu sĩ chiến đấu cùng nhau như một đơn vị; (Warband) họ tên Đức.
Các dạng của từ
số nhiềuwarbands

Cụm từ & Cách kết hợp

the warband

đội quân

warband leader

lãnh đạo đội quân

warband member

thành viên đội quân

warband commander

chỉ huy đội quân

warband's

của đội quân

warband gathers

đội quân tụ tập

warband attacks

đội quân tấn công

warband marches

đội quân hành quân

warband rides

đội quân cưỡi ngựa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay