| số nhiều | warbands |
the warband
đội quân
warband leader
lãnh đạo đội quân
warband member
thành viên đội quân
warband commander
chỉ huy đội quân
warband's
của đội quân
warband gathers
đội quân tụ tập
warband attacks
đội quân tấn công
warband marches
đội quân hành quân
warband rides
đội quân cưỡi ngựa
the warband
đội quân
warband leader
lãnh đạo đội quân
warband member
thành viên đội quân
warband commander
chỉ huy đội quân
warband's
của đội quân
warband gathers
đội quân tụ tập
warband attacks
đội quân tấn công
warband marches
đội quân hành quân
warband rides
đội quân cưỡi ngựa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay