singing warblers
chim hót
colorful warblers
chim sặc sỡ
migratory warblers
chim di cư
small warblers
chim nhỏ
woodland warblers
chim rừng
common warblers
chim phổ thông
rare warblers
chim quý hiếm
local warblers
chim bản địa
beautiful warblers
chim xinh đẹp
tropical warblers
chim nhiệt đới
warblers are known for their beautiful songs.
chim hót ruồi được biết đến với những bài hát tuyệt đẹp.
many warblers migrate south for the winter.
nhiều chim hót ruồi di cư về phương nam để tránh rét vào mùa đông.
birdwatchers often seek out warblers during spring.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim hót ruồi vào mùa xuân.
warblers can be found in various habitats.
chim hót ruồi có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
some warblers have strikingly bright colors.
một số chim hót ruồi có màu sắc chói sáng một cách ấn tượng.
warblers feed mainly on insects and berries.
chim hót ruồi chủ yếu ăn côn trùng và quả mọng.
listening to warblers is a delightful experience.
nghe chim hót ruồi là một trải nghiệm thú vị.
warblers often build their nests in shrubs.
chim hót ruồi thường xây tổ trong các bụi cây.
the yellow warbler is a common sight in north america.
chim hót ruồi vàng là một cảnh thường thấy ở bắc mỹ.
warblers play an important role in the ecosystem.
chim hót ruồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay