| số nhiều | warewashers |
commercial warewashers
thiết bị rửa chén công nghiệp
warewasher detergent
chất tẩy rửa máy rửa chén
warewasher cycle
vòng rửa máy rửa chén
warewasher repair
sửa chữa máy rửa chén
warewasher installation
lắp đặt máy rửa chén
warewasher maintenance
bảo trì máy rửa chén
warewasher door
cửa máy rửa chén
warewasher rack
kệ máy rửa chén
commercial warewashers
thiết bị rửa chén công nghiệp
warewasher detergent
chất tẩy rửa máy rửa chén
warewasher cycle
vòng rửa máy rửa chén
warewasher repair
sửa chữa máy rửa chén
warewasher installation
lắp đặt máy rửa chén
warewasher maintenance
bảo trì máy rửa chén
warewasher door
cửa máy rửa chén
warewasher rack
kệ máy rửa chén
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay