warm-up exercise
bài tập khởi động
warm-up set
bộ khởi động
do a warm-up
khởi động
warm-up routine
chuỗi khởi động
pre-warm-up
khởi động trước
warm-up game
trò chơi khởi động
warm-up lap
vòng khởi động
warm-up period
thời gian khởi động
warm-up match
trận giao hữu
quick warm-up
khởi động nhanh
warm-up exercise
bài tập khởi động
warm-up set
bộ khởi động
do a warm-up
khởi động
warm-up routine
chuỗi khởi động
pre-warm-up
khởi động trước
warm-up game
trò chơi khởi động
warm-up lap
vòng khởi động
warm-up period
thời gian khởi động
warm-up match
trận giao hữu
quick warm-up
khởi động nhanh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay