warm-ups

[Mỹ]/wɔːm ʌp/
[Anh]/wɔrm ʌp/

Dịch

n. bài tập chuẩn bị hoặc hoạt động chuẩn bị
v. làm cho ấm lên; trở nên ấm lên

Cụm từ & Cách kết hợp

warm-up exercise

bài tập khởi động

warm-up set

bộ khởi động

do a warm-up

khởi động

warm-up routine

chuỗi khởi động

pre-warm-up

khởi động trước

warm-up game

trò chơi khởi động

warm-up lap

vòng khởi động

warm-up period

thời gian khởi động

warm-up match

trận giao hữu

quick warm-up

khởi động nhanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay