epistemic warrantedness
tính hợp lệ nhận thức
moral warrantedness
tính hợp lệ đạo đức
warrantedness of
tính hợp lệ của
rational warrantedness
tính hợp lệ hợp lý
sufficient warrantedness
tính hợp lệ đủ
lacking warrantedness
thiếu tính hợp lệ
justified warrantedness
tính hợp lệ được biện minh
warrantedness question
câu hỏi về tính hợp lệ
practical warrantedness
tính hợp lệ thực tế
warrantedness status
trạng thái tính hợp lệ
the warrantedness of his claims was questioned by the committee.
tính xác đáng của những tuyên bố của ông đã bị đặt câu hỏi bởi ủy ban.
we must establish the warrantedness of this approach before proceeding.
chúng ta phải thiết lập tính xác đáng của phương pháp tiếp cận này trước khi tiến hành.
the warrantedness of her concerns became evident over time.
tính xác đáng của những lo ngại của cô ấy đã trở nên rõ ràng theo thời gian.
scientific warrantedness requires rigorous methodology.
tính xác đáng khoa học đòi hỏi phương pháp luận nghiêm ngặt.
the warrantedness of this decision is still under debate.
tính xác đáng của quyết định này vẫn còn đang tranh luận.
he spoke with the warrantedness of an expert witness.
ông ấy nói với sự xác đáng của một nhân chứng chuyên gia.
the warrantedness of their protest was recognized by the court.
tính xác đáng của cuộc biểu tình của họ đã được tòa án công nhận.
we need to assess the warrantedness of the investment.
chúng ta cần đánh giá tính xác đáng của khoản đầu tư.
the moral warrantedness of his actions remained unquestioned.
tính xác đáng về mặt đạo đức của hành động của ông ấy vẫn không bị nghi ngờ.
her theory gained warrantedness through repeated verification.
lý thuyết của cô ấy đã có được sự xác đáng thông qua việc xác minh lặp đi lặp lại.
the warrantedness of this interpretation depends on the evidence.
tính xác đáng của cách giải thích này phụ thuộc vào bằng chứng.
public policy must have clear warrantedness to be effective.
chính sách công phải có sự xác đáng rõ ràng để có hiệu quả.
epistemic warrantedness
tính hợp lệ nhận thức
moral warrantedness
tính hợp lệ đạo đức
warrantedness of
tính hợp lệ của
rational warrantedness
tính hợp lệ hợp lý
sufficient warrantedness
tính hợp lệ đủ
lacking warrantedness
thiếu tính hợp lệ
justified warrantedness
tính hợp lệ được biện minh
warrantedness question
câu hỏi về tính hợp lệ
practical warrantedness
tính hợp lệ thực tế
warrantedness status
trạng thái tính hợp lệ
the warrantedness of his claims was questioned by the committee.
tính xác đáng của những tuyên bố của ông đã bị đặt câu hỏi bởi ủy ban.
we must establish the warrantedness of this approach before proceeding.
chúng ta phải thiết lập tính xác đáng của phương pháp tiếp cận này trước khi tiến hành.
the warrantedness of her concerns became evident over time.
tính xác đáng của những lo ngại của cô ấy đã trở nên rõ ràng theo thời gian.
scientific warrantedness requires rigorous methodology.
tính xác đáng khoa học đòi hỏi phương pháp luận nghiêm ngặt.
the warrantedness of this decision is still under debate.
tính xác đáng của quyết định này vẫn còn đang tranh luận.
he spoke with the warrantedness of an expert witness.
ông ấy nói với sự xác đáng của một nhân chứng chuyên gia.
the warrantedness of their protest was recognized by the court.
tính xác đáng của cuộc biểu tình của họ đã được tòa án công nhận.
we need to assess the warrantedness of the investment.
chúng ta cần đánh giá tính xác đáng của khoản đầu tư.
the moral warrantedness of his actions remained unquestioned.
tính xác đáng về mặt đạo đức của hành động của ông ấy vẫn không bị nghi ngờ.
her theory gained warrantedness through repeated verification.
lý thuyết của cô ấy đã có được sự xác đáng thông qua việc xác minh lặp đi lặp lại.
the warrantedness of this interpretation depends on the evidence.
tính xác đáng của cách giải thích này phụ thuộc vào bằng chứng.
public policy must have clear warrantedness to be effective.
chính sách công phải có sự xác đáng rõ ràng để có hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay