wartweeds

[Mỹ]/wɔːtwiːdz/
[Anh]/wɔrtwidz/

Dịch

n.cỏ mụn

Cụm từ & Cách kết hợp

wartweeds removal

khử loại cỏ dại

wartweeds control

kiểm soát cỏ dại

wartweeds management

quản lý cỏ dại

wartweeds identification

nhận dạng cỏ dại

wartweeds infestation

sự xâm nhập của cỏ dại

wartweeds species

các loài cỏ dại

wartweeds growth

sự phát triển của cỏ dại

wartweeds treatment

điều trị cỏ dại

wartweeds prevention

phòng ngừa cỏ dại

wartweeds spread

sự lây lan của cỏ dại

Câu ví dụ

wartweeds can thrive in various environments.

cây tầm ma có thể phát triển mạnh ở nhiều môi trường khác nhau.

many gardeners consider wartweeds to be a nuisance.

nhiều người làm vườn coi cây tầm ma là một loài gây phiền toái.

wartweeds spread quickly if not controlled.

cây tầm ma lan nhanh nếu không được kiểm soát.

some people use wartweeds for medicinal purposes.

một số người sử dụng cây tầm ma cho mục đích chữa bệnh.

wartweeds are often found in disturbed areas.

cây tầm ma thường được tìm thấy ở những khu vực bị xáo trộn.

the leaves of wartweeds have a distinct texture.

lá của cây tầm ma có kết cấu đặc biệt.

controlling wartweeds requires regular maintenance.

kiểm soát cây tầm ma đòi hỏi bảo trì thường xuyên.

wartweeds can compete with native plants for resources.

cây tầm ma có thể cạnh tranh với các loài thực vật bản địa để giành nguồn lực.

research is being conducted on the ecological impact of wartweeds.

nghiên cứu đang được tiến hành về tác động sinh thái của cây tầm ma.

wartweeds are often mistaken for other similar plants.

cây tầm ma thường bị nhầm lẫn với các loài thực vật tương tự khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay