watchcases

[Mỹ]/wɒtʃkeɪs/
[Anh]/wɑːtʃkeɪs/

Dịch

n.vỏ ngoài của đồng hồ; lớp bảo vệ cho cơ chế đồng hồ

Cụm từ & Cách kết hợp

watchcase design

thiết kế vỏ đồng hồ

watchcase material

vật liệu vỏ đồng hồ

watchcase size

kích thước vỏ đồng hồ

watchcase style

phong cách vỏ đồng hồ

watchcase color

màu sắc vỏ đồng hồ

watchcase repair

sửa chữa vỏ đồng hồ

watchcase brand

thương hiệu vỏ đồng hồ

watchcase features

tính năng của vỏ đồng hồ

watchcase collection

bộ sưu tập vỏ đồng hồ

watchcase inspection

kiểm tra vỏ đồng hồ

Câu ví dụ

the watchcase is made of stainless steel.

vỏ đồng hồ được làm từ thép không gỉ.

he admired the intricate design of the watchcase.

anh ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của vỏ đồng hồ.

the watchcase protects the delicate movement inside.

vỏ đồng hồ bảo vệ bộ máy tinh xảo bên trong.

she chose a gold watchcase for her new watch.

cô ấy đã chọn một vỏ đồng hồ vàng cho chiếc đồng hồ mới của mình.

repairing the watchcase can be quite expensive.

sửa chữa vỏ đồng hồ có thể khá tốn kém.

the watchcase was scratched after years of use.

vỏ đồng hồ bị trầy xước sau nhiều năm sử dụng.

he prefers a larger watchcase for better visibility.

anh thích một vỏ đồng hồ lớn hơn để dễ nhìn hơn.

the watchcase design reflects the brand's heritage.

thiết kế vỏ đồng hồ phản ánh di sản của thương hiệu.

they offer custom engraving on the watchcase.

họ cung cấp khắc tên theo yêu cầu trên vỏ đồng hồ.

she bought a leather strap to match her watchcase.

cô ấy đã mua một dây da để phù hợp với vỏ đồng hồ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay