watchkeeper

[Mỹ]//ˈwɒtʃˌkiːpə//
[Anh]//ˈwɑːtʃˌkiːpər//

Dịch

n. Một người canh giữ, đặc biệt là trên tàu; một thành viên trong tổ công tác đang trực; một người được thuê để canh giữ hoặc giám sát một nơi.
Các dạng của từ
số nhiềuwatchkeepers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay