watchmaker

[Mỹ]/'wɒtʃmeɪkə/
[Anh]/'wɔtʃ,mekɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà sản xuất đồng hồ; một thợ thủ công có tay nghề chuyên tạo ra các thiết bị đo thời gian.

Câu ví dụ

The men who make it are craftsmen: the millwright, the watchmaker, the canal builder, the blacksmith.What makes the Industrial Revolution so peculiarly English is that it is rooted in the countryside.

Những người tạo ra nó là những thợ thủ công: thợ sửa chữa máy xay, thợ làm đồng hồ, người xây kênh và thợ rèn. Điều khiến cuộc cách mạng công nghiệp trở nên đặc biệt ở nước Anh là nó bắt nguồn từ nông thôn.

When the Civil War started, a watchmaker was repairing Lincoln's watch.He engraved some words on it, which read in part: "Fort Sumpter was attacked by the rebels" and "thank God we have a government.

Khi cuộc nội chiến bắt đầu, một thợ làm đồng hồ đã đang sửa chữa đồng hồ của Lincoln. Anh ta đã khắc một vài lời trên đó, trong đó có phần: "Fort Sumpter đã bị tấn công bởi quân nổi dậy" và "cảm ơn Chúa vì chúng ta có một chính phủ."

The watchmaker carefully assembled the intricate timepiece.

Người thợ làm đồng hồ đã cẩn thận lắp ráp chiếc đồng hồ phức tạp.

A skilled watchmaker can repair even the most delicate watches.

Một người thợ làm đồng hồ lành nghề có thể sửa chữa ngay cả những chiếc đồng hồ tinh xảo nhất.

The watchmaker examined the gears and springs of the vintage watch.

Người thợ làm đồng hồ đã kiểm tra các bánh răng và lò xo của chiếc đồng hồ cổ.

The watchmaker's shop was filled with the ticking of various timepieces.

Cửa hàng của người thợ làm đồng hồ tràn ngập tiếng tích tắc của nhiều loại đồng hồ khác nhau.

The watchmaker's precision tools were essential for his work.

Những công cụ chính xác của người thợ làm đồng hồ là điều cần thiết cho công việc của anh ta.

The watchmaker adjusted the hands of the clock to ensure accuracy.

Người thợ làm đồng hồ đã điều chỉnh các kim của đồng hồ để đảm bảo độ chính xác.

The watchmaker polished the case of the watch to make it shine.

Người thợ làm đồng hồ đã đánh bóng vỏ đồng hồ để làm cho nó sáng bóng.

The watchmaker's expertise was evident in the quality of his craftsmanship.

Năng lực của người thợ làm đồng hồ đã thể hiện rõ qua chất lượng của công việc thủ công của anh ta.

The watchmaker's reputation for excellence spread far and wide.

Danh tiếng của người thợ làm đồng hồ về sự xuất sắc đã lan rộng khắp nơi.

The watchmaker's dedication to his craft was unwavering.

Sự tận tâm của người thợ làm đồng hồ với nghề của anh ta là không lay chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay