| số nhiều | horologies |
horology expert
chuyên gia về horology
horology museum
bảo tàng horology
horology study
nghiên cứu horology
horology enthusiast
người đam mê horology
horology techniques
kỹ thuật horology
horology workshop
xưởng horology
horology tools
dụng cụ horology
horology conference
hội nghị horology
horology history
lịch sử horology
horology art
nghệ thuật horology
horology is the art and science of measuring time.
nghệ thuật và khoa học đo thời gian là horology.
the horology industry has seen significant advancements in technology.
ngành công nghiệp horology đã chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ.
many watchmakers specialize in horology to create exquisite timepieces.
nhiều thợ làm đồng hồ chuyên về horology để tạo ra những tuyệt tác đo thời gian.
he has a deep passion for horology and collects vintage watches.
anh ấy có niềm đam mê sâu sắc với horology và sưu tầm đồng hồ cổ.
horology enthusiasts often attend exhibitions and fairs.
những người đam mê horology thường tham dự các cuộc triển lãm và hội chợ.
learning about horology can be a fascinating hobby.
học về horology có thể là một sở thích thú vị.
horology involves both mechanical and electronic timekeeping methods.
horology liên quan đến cả phương pháp đo thời gian cơ học và điện tử.
she studied horology to understand the complexities of watchmaking.
cô ấy nghiên cứu horology để hiểu được sự phức tạp của việc làm đồng hồ.
many museums feature exhibits dedicated to horology.
nhiều viện bảo tàng có các cuộc triển lãm dành riêng cho horology.
horology combines artistry with precision engineering.
horology kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ thuật chính xác.
horology expert
chuyên gia về horology
horology museum
bảo tàng horology
horology study
nghiên cứu horology
horology enthusiast
người đam mê horology
horology techniques
kỹ thuật horology
horology workshop
xưởng horology
horology tools
dụng cụ horology
horology conference
hội nghị horology
horology history
lịch sử horology
horology art
nghệ thuật horology
horology is the art and science of measuring time.
nghệ thuật và khoa học đo thời gian là horology.
the horology industry has seen significant advancements in technology.
ngành công nghiệp horology đã chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ.
many watchmakers specialize in horology to create exquisite timepieces.
nhiều thợ làm đồng hồ chuyên về horology để tạo ra những tuyệt tác đo thời gian.
he has a deep passion for horology and collects vintage watches.
anh ấy có niềm đam mê sâu sắc với horology và sưu tầm đồng hồ cổ.
horology enthusiasts often attend exhibitions and fairs.
những người đam mê horology thường tham dự các cuộc triển lãm và hội chợ.
learning about horology can be a fascinating hobby.
học về horology có thể là một sở thích thú vị.
horology involves both mechanical and electronic timekeeping methods.
horology liên quan đến cả phương pháp đo thời gian cơ học và điện tử.
she studied horology to understand the complexities of watchmaking.
cô ấy nghiên cứu horology để hiểu được sự phức tạp của việc làm đồng hồ.
many museums feature exhibits dedicated to horology.
nhiều viện bảo tàng có các cuộc triển lãm dành riêng cho horology.
horology combines artistry with precision engineering.
horology kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ thuật chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay