luxury watchmaking
thiết kế và sản xuất đồng hồ cao cấp
traditional watchmaking
làm đồng hồ truyền thống
swiss watchmaking
làm đồng hồ Thụy Sĩ
modern watchmaking
làm đồng hồ hiện đại
artisanal watchmaking
làm đồng hồ thủ công
precision watchmaking
làm đồng hồ chính xác
watchmaking techniques
các kỹ thuật làm đồng hồ
watchmaking industry
ngành công nghiệp đồng hồ
watchmaking skills
kỹ năng làm đồng hồ
watchmaking heritage
di sản làm đồng hồ
watchmaking is an intricate art form.
nghề làm đồng hồ là một loại hình nghệ thuật phức tạp.
he has a passion for watchmaking.
anh ấy có đam mê với nghề làm đồng hồ.
watchmaking requires precision and skill.
nghề làm đồng hồ đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
many watchmaking techniques have been passed down through generations.
nhiều kỹ thuật làm đồng hồ đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she enrolled in a watchmaking course to improve her skills.
cô ấy đã đăng ký một khóa học làm đồng hồ để nâng cao kỹ năng của mình.
watchmaking involves both mechanical and aesthetic considerations.
nghề làm đồng hồ liên quan đến cả yếu tố cơ học và thẩm mỹ.
he works in the luxury watchmaking industry.
anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp làm đồng hồ xa xỉ.
watchmaking can be a rewarding career choice.
nghề làm đồng hồ có thể là một lựa chọn nghề nghiệp đáng rewarding.
innovation is key in modern watchmaking.
đổi mới là yếu tố then chốt trong nghề làm đồng hồ hiện đại.
she admires the craftsmanship involved in watchmaking.
cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo trong nghề làm đồng hồ.
luxury watchmaking
thiết kế và sản xuất đồng hồ cao cấp
traditional watchmaking
làm đồng hồ truyền thống
swiss watchmaking
làm đồng hồ Thụy Sĩ
modern watchmaking
làm đồng hồ hiện đại
artisanal watchmaking
làm đồng hồ thủ công
precision watchmaking
làm đồng hồ chính xác
watchmaking techniques
các kỹ thuật làm đồng hồ
watchmaking industry
ngành công nghiệp đồng hồ
watchmaking skills
kỹ năng làm đồng hồ
watchmaking heritage
di sản làm đồng hồ
watchmaking is an intricate art form.
nghề làm đồng hồ là một loại hình nghệ thuật phức tạp.
he has a passion for watchmaking.
anh ấy có đam mê với nghề làm đồng hồ.
watchmaking requires precision and skill.
nghề làm đồng hồ đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
many watchmaking techniques have been passed down through generations.
nhiều kỹ thuật làm đồng hồ đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she enrolled in a watchmaking course to improve her skills.
cô ấy đã đăng ký một khóa học làm đồng hồ để nâng cao kỹ năng của mình.
watchmaking involves both mechanical and aesthetic considerations.
nghề làm đồng hồ liên quan đến cả yếu tố cơ học và thẩm mỹ.
he works in the luxury watchmaking industry.
anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp làm đồng hồ xa xỉ.
watchmaking can be a rewarding career choice.
nghề làm đồng hồ có thể là một lựa chọn nghề nghiệp đáng rewarding.
innovation is key in modern watchmaking.
đổi mới là yếu tố then chốt trong nghề làm đồng hồ hiện đại.
she admires the craftsmanship involved in watchmaking.
cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo trong nghề làm đồng hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay