waterdrop effect
hiệu ứng giọt nước
waterdrop sound
tiếng giọt nước
waterdrop shape
hình dạng giọt nước
waterdrop design
thiết kế giọt nước
waterdrop pattern
mẫu giọt nước
waterdrop image
hình ảnh giọt nước
waterdrop simulation
giả lập giọt nước
waterdrop collection
tập hợp giọt nước
waterdrop technology
công nghệ giọt nước
waterdrop feature
tính năng giọt nước
the waterdrop fell gently on the leaf.
giọt nước rơi nhẹ nhàng lên lá.
she watched the waterdrop slide down the window.
Cô ấy nhìn giọt nước trượt xuống cửa sổ.
a waterdrop can create ripples in a pond.
Một giọt nước có thể tạo ra những gợn sóng trên ao.
the waterdrop reflected the sunlight beautifully.
Giọt nước phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.
he captured the moment of a waterdrop on his camera.
Anh ấy đã ghi lại khoảnh khắc của một giọt nước trên máy ảnh của mình.
the sound of a waterdrop can be very calming.
Tiếng giọt nước có thể rất êm dịu.
a waterdrop can signify purity and freshness.
Một giọt nước có thể tượng trưng cho sự tinh khiết và tươi mới.
she drew a picture of a waterdrop on a flower.
Cô ấy vẽ một bức tranh về một giọt nước trên một bông hoa.
the waterdrop froze instantly in the cold air.
Giọt nước đóng băng ngay lập tức trong không khí lạnh.
he listened to the waterdrop echo in the cave.
Anh ấy lắng nghe tiếng giọt nước vang vọng trong hang động.
waterdrop effect
hiệu ứng giọt nước
waterdrop sound
tiếng giọt nước
waterdrop shape
hình dạng giọt nước
waterdrop design
thiết kế giọt nước
waterdrop pattern
mẫu giọt nước
waterdrop image
hình ảnh giọt nước
waterdrop simulation
giả lập giọt nước
waterdrop collection
tập hợp giọt nước
waterdrop technology
công nghệ giọt nước
waterdrop feature
tính năng giọt nước
the waterdrop fell gently on the leaf.
giọt nước rơi nhẹ nhàng lên lá.
she watched the waterdrop slide down the window.
Cô ấy nhìn giọt nước trượt xuống cửa sổ.
a waterdrop can create ripples in a pond.
Một giọt nước có thể tạo ra những gợn sóng trên ao.
the waterdrop reflected the sunlight beautifully.
Giọt nước phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.
he captured the moment of a waterdrop on his camera.
Anh ấy đã ghi lại khoảnh khắc của một giọt nước trên máy ảnh của mình.
the sound of a waterdrop can be very calming.
Tiếng giọt nước có thể rất êm dịu.
a waterdrop can signify purity and freshness.
Một giọt nước có thể tượng trưng cho sự tinh khiết và tươi mới.
she drew a picture of a waterdrop on a flower.
Cô ấy vẽ một bức tranh về một giọt nước trên một bông hoa.
the waterdrop froze instantly in the cold air.
Giọt nước đóng băng ngay lập tức trong không khí lạnh.
he listened to the waterdrop echo in the cave.
Anh ấy lắng nghe tiếng giọt nước vang vọng trong hang động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay