watermeals

[Mỹ]/ˈwɔːtəmiːlz/
[Anh]/ˈwɔːtər miːlz/

Dịch

n. thực vật thủy sinh thuộc chi Wolffia, những loài thực vật có hoa nhỏ nhất, nổi trên mặt nước tĩnh (dạng số nhiều của watermeal)

Cụm từ & Cách kết hợp

watermeals preparation

Chuẩn bị bữa ăn nhẹ

daily watermeals

Bữa ăn nhẹ hàng ngày

watermeals time

Thời gian bữa ăn nhẹ

healthy watermeals

Bữa ăn nhẹ lành mạnh

traditional watermeals

Bữa ăn nhẹ truyền thống

watermeals menu

Thực đơn bữa ăn nhẹ

simple watermeals

Bữa ăn nhẹ đơn giản

watermeals tradition

Tradition bữa ăn nhẹ

enjoying watermeals

Thưởng thức bữa ăn nhẹ

Câu ví dụ

i enjoy eating fresh watermeals during summer.

Tôi thích ăn các loại rong nước tươi vào mùa hè.

my grandmother prepares delicious watermeals every sunday.

Bà tôi nấu các món rong nước ngon mỗi Chủ Nhật.

these healthy watermeals are perfect for a quick lunch.

Các loại rong nước lành mạnh này rất lý tưởng cho bữa trưa nhanh.

the restaurant serves exotic watermeals from asia.

Quán ăn phục vụ các loại rong nước kỳ lạ từ châu Á.

you can easily cook watermeals at home in fifteen minutes.

Bạn có thể dễ dàng nấu rong nước tại nhà trong mười lăm phút.

children love the sweet taste of these watermeals.

Các em nhỏ yêu thích vị ngọt của những loại rong nước này.

the chef created a special menu featuring tropical watermeals.

Đầu bếp đã tạo ra một thực đơn đặc biệt với các loại rong nước nhiệt đới.

we should include more watermeals in our daily diet.

Chúng ta nên đưa thêm nhiều rong nước hơn vào chế độ ăn hàng ngày.

these watermeals contain essential vitamins and minerals.

Các loại rong nước này chứa các vitamin và khoáng chất thiết yếu.

the market sells fresh watermeals at affordable prices.

Chợ bán rong nước tươi với giá cả phải chăng.

my new cookbook focuses on creative watermeals recipes.

Cuốn sách nấu ăn mới của tôi tập trung vào các công thức nấu rong nước sáng tạo.

after exercise, i like to eat refreshing watermeals.

Sau khi tập thể dục, tôi thích ăn các loại rong nước mát lạnh.

watermeals are low in calories but high in nutrition.

Rong nước ít calo nhưng giàu dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay