waxbill species
loài sáp
waxbill habitat
môi trường sống của sáp
waxbill behavior
hành vi của sáp
waxbill diet
chế độ ăn của sáp
waxbill nest
tổ của sáp
waxbill call
tiếng gọi của sáp
waxbill breeding
sinh sản của sáp
waxbill flock
đàn sáp
waxbill song
bài hát của sáp
waxbill population
dân số sáp
the waxbill is a small, colorful bird.
cò sáp là một loài chim nhỏ bé, sặc sỡ.
many people enjoy watching waxbills in their gardens.
nhiều người thích xem cò sáp trong vườn của họ.
waxbills are known for their cheerful songs.
cò sáp nổi tiếng với những bài hát vui tươi.
feeding waxbills can be a delightful experience.
cho cò sáp ăn có thể là một trải nghiệm thú vị.
waxbills often form small flocks in the wild.
cò sáp thường tạo thành những đàn nhỏ trong tự nhiên.
keeping waxbills as pets requires special care.
nuôi cò sáp làm thú cưng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
in the wild, waxbills thrive in grasslands.
trong tự nhiên, cò sáp phát triển mạnh ở các đồng cỏ.
the vibrant colors of waxbills attract birdwatchers.
màu sắc rực rỡ của cò sáp thu hút những người quan sát chim.
waxbills can be found in various habitats across africa.
cò sáp có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu phi.
learning about waxbills can enhance your birdwatching skills.
tìm hiểu về cò sáp có thể nâng cao kỹ năng quan sát chim của bạn.
waxbill species
loài sáp
waxbill habitat
môi trường sống của sáp
waxbill behavior
hành vi của sáp
waxbill diet
chế độ ăn của sáp
waxbill nest
tổ của sáp
waxbill call
tiếng gọi của sáp
waxbill breeding
sinh sản của sáp
waxbill flock
đàn sáp
waxbill song
bài hát của sáp
waxbill population
dân số sáp
the waxbill is a small, colorful bird.
cò sáp là một loài chim nhỏ bé, sặc sỡ.
many people enjoy watching waxbills in their gardens.
nhiều người thích xem cò sáp trong vườn của họ.
waxbills are known for their cheerful songs.
cò sáp nổi tiếng với những bài hát vui tươi.
feeding waxbills can be a delightful experience.
cho cò sáp ăn có thể là một trải nghiệm thú vị.
waxbills often form small flocks in the wild.
cò sáp thường tạo thành những đàn nhỏ trong tự nhiên.
keeping waxbills as pets requires special care.
nuôi cò sáp làm thú cưng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
in the wild, waxbills thrive in grasslands.
trong tự nhiên, cò sáp phát triển mạnh ở các đồng cỏ.
the vibrant colors of waxbills attract birdwatchers.
màu sắc rực rỡ của cò sáp thu hút những người quan sát chim.
waxbills can be found in various habitats across africa.
cò sáp có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu phi.
learning about waxbills can enhance your birdwatching skills.
tìm hiểu về cò sáp có thể nâng cao kỹ năng quan sát chim của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay