waxbills

[Mỹ]/wæksbɪl/
[Anh]/wæksbɪl/

Dịch

n. một loại chim sẻ, thường có màu sắc rực rỡ, bản địa của châu Phi; chim waxbill

Cụm từ & Cách kết hợp

waxbill species

loài sáp

waxbill habitat

môi trường sống của sáp

waxbill behavior

hành vi của sáp

waxbill diet

chế độ ăn của sáp

waxbill nest

tổ của sáp

waxbill call

tiếng gọi của sáp

waxbill breeding

sinh sản của sáp

waxbill flock

đàn sáp

waxbill song

bài hát của sáp

waxbill population

dân số sáp

Câu ví dụ

the waxbill is a small, colorful bird.

cò sáp là một loài chim nhỏ bé, sặc sỡ.

many people enjoy watching waxbills in their gardens.

nhiều người thích xem cò sáp trong vườn của họ.

waxbills are known for their cheerful songs.

cò sáp nổi tiếng với những bài hát vui tươi.

feeding waxbills can be a delightful experience.

cho cò sáp ăn có thể là một trải nghiệm thú vị.

waxbills often form small flocks in the wild.

cò sáp thường tạo thành những đàn nhỏ trong tự nhiên.

keeping waxbills as pets requires special care.

nuôi cò sáp làm thú cưng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.

in the wild, waxbills thrive in grasslands.

trong tự nhiên, cò sáp phát triển mạnh ở các đồng cỏ.

the vibrant colors of waxbills attract birdwatchers.

màu sắc rực rỡ của cò sáp thu hút những người quan sát chim.

waxbills can be found in various habitats across africa.

cò sáp có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu phi.

learning about waxbills can enhance your birdwatching skills.

tìm hiểu về cò sáp có thể nâng cao kỹ năng quan sát chim của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay