wayfarers

[Mỹ]/ˈweɪˌfɛərəz/
[Anh]/ˈweɪˌfɛrɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người du lịch, đặc biệt là những người đi bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

wayfarers welcome

chuyến đi của những người lữ hành

wayfarers rest

nghỉ ngơi của những người lữ hành

wayfarers guide

hướng dẫn của những người lữ hành

wayfarers path

con đường của những người lữ hành

wayfarers journey

hành trình của những người lữ hành

wayfarers tales

những câu chuyện của những người lữ hành

wayfarers shelter

chỗ trú của những người lữ hành

wayfarers spirit

tinh thần của những người lữ hành

wayfarers dreams

những giấc mơ của những người lữ hành

wayfarers heart

trái tim của những người lữ hành

Câu ví dụ

wayfarers often seek shelter during their travels.

những người đi lữ hành thường tìm nơi trú ẩn trong suốt chuyến đi của họ.

many wayfarers share stories around the campfire.

nhiều người đi lữ hành chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.

wayfarers should always be prepared for unexpected weather.

những người đi lữ hành nên luôn chuẩn bị cho thời tiết bất ngờ.

some wayfarers prefer to travel alone for solitude.

một số người đi lữ hành thích đi một mình để tìm sự cô đơn.

wayfarers often encounter diverse cultures on their journeys.

những người đi lữ hành thường gặp phải những nền văn hóa đa dạng trong suốt hành trình của họ.

the tales of wayfarers inspire many to explore the world.

những câu chuyện của những người đi lữ hành truyền cảm hứng cho nhiều người khám phá thế giới.

wayfarers need to pack light for their adventures.

những người đi lữ hành cần phải chuẩn bị hành lý nhẹ nhàng cho những cuộc phiêu lưu của họ.

wayfarers often find beauty in the simplest of places.

những người đi lữ hành thường tìm thấy vẻ đẹp trong những nơi đơn giản nhất.

wayfarers can learn valuable lessons from their experiences.

những người đi lữ hành có thể học được những bài học quý giá từ những kinh nghiệm của họ.

many wayfarers enjoy documenting their travels through photography.

nhiều người đi lữ hành thích ghi lại những chuyến đi của họ thông qua nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay