gradual weakening
suy yếu dần dần
weakening economy
nền kinh tế suy yếu
weakening impact
tác động suy yếu
the disease is characterized by weakening of the immune system.
căn bệnh đặc trưng bởi sự suy yếu của hệ thống miễn dịch.
the rash symptomatic of scarlet fever; a rise in unemployment symptomatic of a weakening economy.
phát ban có triệu chứng của bệnh sốt phát ban; sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp là triệu chứng của một nền kinh tế đang suy yếu.
The reason of quicker household division in rural family lies in housemaster authority weakening and better economy condition of young people.
Lý do cho sự chia tách hộ gia đình nhanh hơn ở gia đình nông thôn là do sự suy yếu của quyền lực chủ nhà và điều kiện kinh tế tốt hơn của thanh niên.
This paper fucoses on context sound changes in Suomo speech rGalrong language, including consonant, vowel and tone changes, which will be the weakening, eclipsis, accommodation and dissimilation ect.
Bài báo này tập trung vào các thay đổi âm thanh theo ngữ cảnh trong ngôn ngữ Suomo rGalrong, bao gồm các thay đổi về phụ âm, nguyên âm và âm sắc, bao gồm sự suy yếu, nguyệt thực, thích ứng và dị âm, v.v.
The weakening economy has led to job losses.
Nền kinh tế suy yếu đã dẫn đến mất việc làm.
The weakening of the currency affected imports and exports.
Sự suy yếu của đồng tiền đã ảnh hưởng đến nhập khẩu và xuất khẩu.
The weakening of the signal caused poor reception.
Sự suy yếu của tín hiệu đã gây ra chất lượng thu sóng kém.
Stress can lead to the weakening of the immune system.
Căng thẳng có thể dẫn đến suy yếu hệ thống miễn dịch.
The weakening of the team's defense resulted in a goal.
Sự suy yếu của hàng phòng thủ của đội đã dẫn đến một bàn thắng.
The weakening of the structure made the building unsafe.
Sự suy yếu của cấu trúc đã khiến tòa nhà không an toàn.
The weakening of the relationship between the two countries led to tensions.
Sự suy yếu của mối quan hệ giữa hai quốc gia đã dẫn đến căng thẳng.
The weakening of the rope caused it to break under pressure.
Sự suy yếu của sợi dây đã khiến nó bị đứt dưới áp lực.
The weakening of the argument made it less convincing.
Sự suy yếu của lập luận khiến nó kém thuyết phục hơn.
The weakening of the storm resulted in less damage than expected.
Sự suy yếu của cơn bão đã dẫn đến ít thiệt hại hơn dự kiến.
gradual weakening
suy yếu dần dần
weakening economy
nền kinh tế suy yếu
weakening impact
tác động suy yếu
the disease is characterized by weakening of the immune system.
căn bệnh đặc trưng bởi sự suy yếu của hệ thống miễn dịch.
the rash symptomatic of scarlet fever; a rise in unemployment symptomatic of a weakening economy.
phát ban có triệu chứng của bệnh sốt phát ban; sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp là triệu chứng của một nền kinh tế đang suy yếu.
The reason of quicker household division in rural family lies in housemaster authority weakening and better economy condition of young people.
Lý do cho sự chia tách hộ gia đình nhanh hơn ở gia đình nông thôn là do sự suy yếu của quyền lực chủ nhà và điều kiện kinh tế tốt hơn của thanh niên.
This paper fucoses on context sound changes in Suomo speech rGalrong language, including consonant, vowel and tone changes, which will be the weakening, eclipsis, accommodation and dissimilation ect.
Bài báo này tập trung vào các thay đổi âm thanh theo ngữ cảnh trong ngôn ngữ Suomo rGalrong, bao gồm các thay đổi về phụ âm, nguyên âm và âm sắc, bao gồm sự suy yếu, nguyệt thực, thích ứng và dị âm, v.v.
The weakening economy has led to job losses.
Nền kinh tế suy yếu đã dẫn đến mất việc làm.
The weakening of the currency affected imports and exports.
Sự suy yếu của đồng tiền đã ảnh hưởng đến nhập khẩu và xuất khẩu.
The weakening of the signal caused poor reception.
Sự suy yếu của tín hiệu đã gây ra chất lượng thu sóng kém.
Stress can lead to the weakening of the immune system.
Căng thẳng có thể dẫn đến suy yếu hệ thống miễn dịch.
The weakening of the team's defense resulted in a goal.
Sự suy yếu của hàng phòng thủ của đội đã dẫn đến một bàn thắng.
The weakening of the structure made the building unsafe.
Sự suy yếu của cấu trúc đã khiến tòa nhà không an toàn.
The weakening of the relationship between the two countries led to tensions.
Sự suy yếu của mối quan hệ giữa hai quốc gia đã dẫn đến căng thẳng.
The weakening of the rope caused it to break under pressure.
Sự suy yếu của sợi dây đã khiến nó bị đứt dưới áp lực.
The weakening of the argument made it less convincing.
Sự suy yếu của lập luận khiến nó kém thuyết phục hơn.
The weakening of the storm resulted in less damage than expected.
Sự suy yếu của cơn bão đã dẫn đến ít thiệt hại hơn dự kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay