weals of skin
vết sẹo trên da
weals of joy
niềm vui tràn trề
weals of pain
những nỗi đau
weals of energy
năng lượng dồi dào
weals of hope
niềm hy vọng
weals of stress
những căng thẳng
weals of happiness
sự hạnh phúc
weals of excitement
sự phấn khích
weals of doubt
những nghi ngờ
weals of laughter
tiếng cười
his skin was covered in weals after the allergic reaction.
làn da của anh ấy bị bao phủ bởi những vết sưng tấy sau phản ứng dị ứng.
the horse had weals from the rough saddle.
con ngựa có những vết sưng tấy do yên ngựa thô ráp.
she noticed weals forming on her arm after the insect bite.
cô ấy nhận thấy những vết sưng tấy bắt đầu hình thành trên cánh tay sau khi bị côn trùng cắn.
the doctor examined the weals and prescribed some cream.
bác sĩ đã kiểm tra các vết sưng tấy và kê đơn một số loại kem.
he scratched the weals, making them worse.
anh ta gãi những vết sưng tấy, khiến chúng trở nên tồi tệ hơn.
weals can be a sign of an underlying skin condition.
các vết sưng tấy có thể là dấu hiệu của một tình trạng da tiềm ẩn.
after the treatment, the weals began to fade away.
sau khi điều trị, các vết sưng tấy bắt đầu mờ đi.
the athlete had weals from the intense training session.
vận động viên có những vết sưng tấy do buổi tập luyện cường độ cao.
she applied ice to the weals to reduce the swelling.
cô ấy đắp đá lên các vết sưng tấy để giảm sưng tấy.
weals are often mistaken for hives in allergic reactions.
các vết sưng tấy thường bị nhầm lẫn với mề đay trong các phản ứng dị ứng.
weals of skin
vết sẹo trên da
weals of joy
niềm vui tràn trề
weals of pain
những nỗi đau
weals of energy
năng lượng dồi dào
weals of hope
niềm hy vọng
weals of stress
những căng thẳng
weals of happiness
sự hạnh phúc
weals of excitement
sự phấn khích
weals of doubt
những nghi ngờ
weals of laughter
tiếng cười
his skin was covered in weals after the allergic reaction.
làn da của anh ấy bị bao phủ bởi những vết sưng tấy sau phản ứng dị ứng.
the horse had weals from the rough saddle.
con ngựa có những vết sưng tấy do yên ngựa thô ráp.
she noticed weals forming on her arm after the insect bite.
cô ấy nhận thấy những vết sưng tấy bắt đầu hình thành trên cánh tay sau khi bị côn trùng cắn.
the doctor examined the weals and prescribed some cream.
bác sĩ đã kiểm tra các vết sưng tấy và kê đơn một số loại kem.
he scratched the weals, making them worse.
anh ta gãi những vết sưng tấy, khiến chúng trở nên tồi tệ hơn.
weals can be a sign of an underlying skin condition.
các vết sưng tấy có thể là dấu hiệu của một tình trạng da tiềm ẩn.
after the treatment, the weals began to fade away.
sau khi điều trị, các vết sưng tấy bắt đầu mờ đi.
the athlete had weals from the intense training session.
vận động viên có những vết sưng tấy do buổi tập luyện cường độ cao.
she applied ice to the weals to reduce the swelling.
cô ấy đắp đá lên các vết sưng tấy để giảm sưng tấy.
weals are often mistaken for hives in allergic reactions.
các vết sưng tấy thường bị nhầm lẫn với mề đay trong các phản ứng dị ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay