weaponization

[Mỹ]/ˌwɛpənaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌwɛpənaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình biến một thứ thành vũ khí; sự phát triển của vũ khí

Cụm từ & Cách kết hợp

weaponization strategy

chiến lược hiện đại hóa vũ khí

weaponization process

quy trình hiện đại hóa vũ khí

weaponization theory

thuyết hiện đại hóa vũ khí

weaponization tactics

chiến thuật hiện đại hóa vũ khí

weaponization agenda

thứ tự ưu tiên hiện đại hóa vũ khí

weaponization risks

rủi ro hiện đại hóa vũ khí

weaponization tools

công cụ hiện đại hóa vũ khí

weaponization impact

tác động của việc hiện đại hóa vũ khí

weaponization policy

chính sách hiện đại hóa vũ khí

weaponization debate

cuộc tranh luận về hiện đại hóa vũ khí

Câu ví dụ

weaponization of technology can lead to serious ethical concerns.

việc sử dụng công nghệ như một vũ khí có thể dẫn đến những lo ngại về đạo đức nghiêm trọng.

the weaponization of social media has changed the landscape of modern communication.

việc sử dụng mạng xã hội như một vũ khí đã thay đổi bối cảnh của giao tiếp hiện đại.

countries are increasingly focusing on the weaponization of artificial intelligence.

các quốc gia ngày càng tập trung vào việc sử dụng trí tuệ nhân tạo như một vũ khí.

the weaponization of information can destabilize governments.

việc sử dụng thông tin như một vũ khí có thể gây bất ổn cho các chính phủ.

experts warn against the weaponization of biotechnology.

các chuyên gia cảnh báo về việc sử dụng công nghệ sinh học như một vũ khí.

the discussion around the weaponization of space is becoming more urgent.

cuộc thảo luận về việc sử dụng không gian như một vũ khí đang trở nên cấp thiết hơn.

weaponization of economic sanctions can have global repercussions.

việc sử dụng các lệnh trừng phạt kinh tế như một vũ khí có thể có những hậu quả toàn cầu.

there is a growing concern over the weaponization of public health data.

có một mối quan ngại ngày càng tăng về việc sử dụng dữ liệu sức khỏe công cộng như một vũ khí.

debates on the weaponization of cybersecurity are intensifying.

các cuộc tranh luận về việc sử dụng an ninh mạng như một vũ khí đang ngày càng gay gắt.

the implications of the weaponization of culture are profound.

những tác động của việc sử dụng văn hóa như một vũ khí là sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay