weaponize information
tận dụng thông tin
weaponize data
tận dụng dữ liệu
weaponize technology
tận dụng công nghệ
weaponize emotions
tận dụng cảm xúc
weaponize resources
tận dụng nguồn lực
weaponize strategy
tận dụng chiến lược
weaponize narratives
tận dụng các câu chuyện
weaponize culture
tận dụng văn hóa
weaponize knowledge
tận dụng kiến thức
weaponize influence
tận dụng ảnh hưởng
they plan to weaponize the virus for their own purposes.
họ có kế hoạch biến virus thành vũ khí cho mục đích của riêng họ.
governments may weaponize information to control the narrative.
các chính phủ có thể sử dụng thông tin để biến nó thành vũ khí nhằm kiểm soát câu chuyện.
some groups attempt to weaponize social media to spread propaganda.
một số nhóm cố gắng biến mạng xã hội thành vũ khí để lan truyền tuyên truyền.
they are trying to weaponize public opinion against their rivals.
họ đang cố gắng biến công chúng thành vũ khí chống lại đối thủ của họ.
it's dangerous to weaponize personal data in this way.
việc sử dụng dữ liệu cá nhân như một vũ khí theo cách này là nguy hiểm.
some scientists worry that they might accidentally weaponize their research.
một số nhà khoa học lo sợ rằng họ có thể vô tình biến nghiên cứu của mình thành vũ khí.
countries are increasingly looking to weaponize technology.
các quốc gia ngày càng tìm cách biến công nghệ thành vũ khí.
they believe they can weaponize their economic power.
họ tin rằng họ có thể biến sức mạnh kinh tế của mình thành vũ khí.
activists fear that corporations will weaponize climate change data.
các nhà hoạt động lo sợ rằng các tập đoàn sẽ biến dữ liệu biến đổi khí hậu thành vũ khí.
we must be careful not to weaponize our differences.
chúng ta phải cẩn thận đừng biến những khác biệt của chúng ta thành vũ khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay