weedbeds

[Mỹ]/ˈwiːdbedz/
[Anh]/ˈwiːdbedz/

Dịch

n. các khu vực được phủ bởi thực vật nước; các khu vực thực vật thủy sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

the weedbeds

những bụi cỏ dại

weedbeds grow

cỏ dại mọc lên

weedbeds spread

cỏ dại lan rộng

weedbeds thrive

cỏ dại phát triển mạnh

weedbeds everywhere

cỏ dại ở khắp mọi nơi

dense weedbeds

cỏ dại dày đặc

weedbeds in shallow

cỏ dại trong vùng nông

weedbeds along shore

cỏ dại ven bờ

weedbeds cleared

cỏ dại đã được dọn sạch

growing weedbeds

cỏ dại đang mọc lên

Câu ví dụ

the fish hide among the thick weedbeds near the coral reef.

Đàn cá ẩn náu giữa những đám rong rêu dày đặc gần rạn san hô.

divers discovered an extensive network of underwater weedbeds in the bay.

Những người lặn đã phát hiện ra một mạng lưới rong rêu dưới nước rộng lớn trong vịnh.

the turtle swam gracefully through the lush green weedbeds.

Con rùa bơi nhẹ nhàng qua những đám rong rêu xanh tươi.

local fishermen avoid the dense weedbeds to prevent damaging their nets.

Những ngư dân địa phương tránh xa những đám rong rêu dày đặc để tránh làm hỏng lưới của họ.

researchers are studying the diverse ecosystem within these submerged weedbeds.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ sinh thái đa dạng bên trong những đám rong rêu chìm dưới nước này.

the shallow weedbeds provide perfect spawning grounds for many fish species.

Đám rong rêu nông cung cấp môi trường sinh sản lý tưởng cho nhiều loài cá.

boats must navigate carefully around the sprawling marine weedbeds.

Các con thuyền phải di chuyển cẩn thận quanh những đám rong rêu biển trải dài.

conservationists are working to protect the vulnerable coastal weedbeds from pollution.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ những đám rong rêu ven biển dễ bị tổn thương khỏi ô nhiễm.

the clear water allowed us to see the vibrant life within the weedbeds.

Nước trong cho phép chúng tôi nhìn thấy cuộc sống sôi động bên trong những đám rong rêu.

natural weedbeds act as natural barriers against coastal erosion.

Các đám rong rêu tự nhiên đóng vai trò như hàng rào tự nhiên chống lại xói mòn ven biển.

children love exploring the rock pools among the tangled weedbeds at low tide.

Các em nhỏ thích khám phá các bể đá giữa những đám rong rêu rối rắm khi thủy triều rút.

the government has designated certain areas as protected weedbeds to preserve marine biodiversity.

Chính phủ đã chỉ định một số khu vực là khu rong rêu được bảo vệ để bảo tồn đa dạng sinh học biển.

tourists frequently photograph the colorful fish swimming through the weedbeds.

Các du khách thường xuyên chụp ảnh những con cá nhiều màu sắc bơi qua các đám rong rêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay