weenier

[Mỹ]/wɪˈniːə/
[Anh]/wɪˈniːər/

Dịch

n.Xúc xích Vienna

Cụm từ & Cách kết hợp

weenier than

nhỏ hơn

weenier size

kích thước của xúc xích

feel weenier

cảm thấy nhỏ hơn

weenier version

phiên bản xúc xích

look weenier

nhìn nhỏ hơn

even weenier

còn nhỏ hơn nữa

make weenier

làm cho nhỏ hơn

weenier option

tùy chọn xúc xích

get weenier

được nhỏ hơn

seem weenier

có vẻ nhỏ hơn

Câu ví dụ

the puppy was the weenier of the litter.

chú chó con là người thua cuộc trong đàn.

he always chooses the weenier hot dog at the fair.

anh ấy luôn chọn món hot dog nhỏ nhất tại hội chợ.

her weenier size made her look younger than her age.

kích thước nhỏ của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ hơn tuổi.

the weenier child was often picked last for games.

đứa trẻ nhỏ nhất thường bị chọn cuối cùng trong các trò chơi.

he felt like the weenier player on the team.

anh cảm thấy như là người chơi yếu nhất trong đội.

she wore a weenier dress for the party.

cô ấy mặc một chiếc váy nhỏ cho bữa tiệc.

the weenier version of the toy is perfect for toddlers.

phiên bản nhỏ của đồ chơi rất hoàn hảo cho trẻ nhỏ.

he always orders the weenier burger at the restaurant.

anh ấy luôn gọi món burger nhỏ nhất tại nhà hàng.

the weenier cat was often overlooked by potential adopters.

con mèo nhỏ nhất thường bị bỏ qua bởi những người nhận nuôi tiềm năng.

she prefers the weenier version of the book for easy reading.

cô ấy thích phiên bản nhỏ của cuốn sách để đọc dễ dàng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay