weigelas

[Mỹ]/wɪˈdʒiːlə/
[Anh]/wɪˈɡiːlə/

Dịch

n. một chi của cây bụi có hoa trong họ kim ngân

Cụm từ & Cách kết hợp

weigela flowers

hoa weigela

weigela bushes

cây bụi weigela

weigela plants

cây weigela

weigela care

chăm sóc weigela

weigela varieties

các loại weigela

weigela growth

sự phát triển của weigela

weigela pruning

tỉa weigela

weigela blooms

hoa nở của weigela

weigela color

màu sắc của weigela

weigela garden

vườn weigela

Câu ví dụ

weigela blooms beautifully in spring.

Hoa weigela nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.

planting weigela can enhance your garden's aesthetics.

Việc trồng weigela có thể nâng cao tính thẩm mỹ cho khu vườn của bạn.

weigela is known for its vibrant flowers.

Weigela nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ.

incorporating weigela into your landscape design is a great idea.

Việc đưa weigela vào thiết kế cảnh quan của bạn là một ý tưởng tuyệt vời.

weigela attracts butterflies and hummingbirds.

Weigela thu hút bướm và chim ruồi.

weigela can thrive in various soil types.

Weigela có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

regular pruning helps weigela maintain its shape.

Việc cắt tỉa thường xuyên giúp weigela duy trì hình dạng của nó.

weigela is a low-maintenance shrub for gardeners.

Weigela là một loại cây bụi dễ bảo trì cho người làm vườn.

weigela's fragrance adds charm to any garden.

Mùi thơm của weigela thêm nét quyến rũ cho bất kỳ khu vườn nào.

choose a sunny spot for your weigela to flourish.

Chọn một nơi có ánh nắng để weigela của bạn phát triển mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay