weightlessnesses

[Mỹ]/ˈweɪt.ləs.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈweɪt.ləs.nəs.ɪz/

Dịch

n. tình trạng có trọng lượng ít hoặc không có trọng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

state of weightlessnesses

tình trạng thiếu trọng lực

experience weightlessnesses

trải nghiệm sự thiếu trọng lực

simulate weightlessnesses

giả lập sự thiếu trọng lực

feel weightlessnesses

cảm nhận sự thiếu trọng lực

achieve weightlessnesses

đạt được sự thiếu trọng lực

embrace weightlessnesses

chấp nhận sự thiếu trọng lực

avoid weightlessnesses

tránh sự thiếu trọng lực

understand weightlessnesses

hiểu sự thiếu trọng lực

study weightlessnesses

nghiên cứu sự thiếu trọng lực

explore weightlessnesses

khám phá sự thiếu trọng lực

Câu ví dụ

the astronauts experienced weightlessnesses during the space mission.

Các phi hành gia đã trải qua tình trạng thiếu trọng lực trong quá trình thực hiện nhiệm vụ vào không gian.

weightlessnesses can lead to various physical changes in the body.

Tình trạng thiếu trọng lực có thể dẫn đến nhiều thay đổi về thể chất trong cơ thể.

many scientists study the effects of weightlessnesses on human health.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu về tác động của tình trạng thiếu trọng lực đối với sức khỏe con người.

in weightlessnesses, simple tasks can become quite challenging.

Trong tình trạng thiếu trọng lực, những nhiệm vụ đơn giản có thể trở nên khá khó khăn.

the sensation of weightlessnesses is often described as freeing.

Cảm giác thiếu trọng lực thường được mô tả là tự do.

experiencing weightlessnesses is a unique aspect of space travel.

Trải nghiệm tình trạng thiếu trọng lực là một khía cạnh độc đáo của du hành vũ trụ.

weightlessnesses can affect fluid distribution in the body.

Tình trạng thiếu trọng lực có thể ảnh hưởng đến sự phân bố dịch lỏng trong cơ thể.

research on weightlessnesses is crucial for long-term space missions.

Nghiên cứu về tình trạng thiếu trọng lực là rất quan trọng đối với các nhiệm vụ không gian dài hạn.

people often dream of experiencing weightlessnesses like astronauts.

Mọi người thường mơ về việc trải nghiệm tình trạng thiếu trọng lực như các phi hành gia.

weightlessnesses create a fascinating environment for scientific experiments.

Tình trạng thiếu trọng lực tạo ra một môi trường hấp dẫn cho các thí nghiệm khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay