zero-gravity environment
môi trường không trọng lực
zero-gravity flight
chuyến bay không trọng lực
experience zero-gravity
trải nghiệm không trọng lực
simulated zero-gravity
không trọng lực mô phỏng
zero-gravity research
nghiên cứu về không trọng lực
in zero-gravity
trong môi trường không trọng lực
zero-gravity chamber
buồng không trọng lực
zero-gravity training
đào tạo không trọng lực
zero-gravity conditions
điều kiện không trọng lực
zero-gravity effect
hiệu ứng không trọng lực
the astronauts experienced zero-gravity during their mission to the international space station.
Các phi hành gia đã trải qua tình trạng không trọng lực trong nhiệm vụ đến trạm vũ trụ quốc tế.
scientists are conducting experiments in a zero-gravity environment to study fluid dynamics.
Các nhà khoa học đang tiến hành các thí nghiệm trong môi trường không trọng lực để nghiên cứu về động lực học chất lỏng.
floating in zero-gravity was a surreal and unforgettable experience for the crew.
Trôi nổi trong tình trạng không trọng lực là một trải nghiệm kỳ lạ và khó quên đối với phi hành đoàn.
the zero-gravity simulation allowed them to train for spacewalks effectively.
Thí nghiệm mô phỏng tình trạng không trọng lực cho phép họ huấn luyện cho các chuyến đi bộ ngoài không gian một cách hiệu quả.
they designed a specialized exercise routine to combat the effects of zero-gravity on their bodies.
Họ đã thiết kế một chế độ tập luyện chuyên biệt để chống lại tác động của tình trạng không trọng lực lên cơ thể họ.
the zero-gravity environment presented unique challenges for the spacecraft's design.
Môi trường không trọng lực đặt ra những thách thức độc đáo cho thiết kế tàu vũ trụ.
watching food float in zero-gravity was a peculiar sight.
Xem thức ăn trôi nổi trong tình trạng không trọng lực là một cảnh tượng kỳ lạ.
the research aims to understand how plants grow in zero-gravity conditions.
Nghiên cứu nhằm mục đích hiểu cách cây trồng phát triển trong điều kiện không trọng lực.
the feeling of weightlessness in zero-gravity is often described as liberating.
Cảm giác mất trọng lực trong tình trạng không trọng lực thường được mô tả là giải phóng.
the team successfully deployed the satellite in zero-gravity.
Nhóm đã triển khai thành công vệ tinh trong tình trạng không trọng lực.
a zero-gravity chamber was built to mimic space conditions for testing purposes.
Một buồng không trọng lực đã được xây dựng để mô phỏng các điều kiện không gian cho mục đích thử nghiệm.
zero-gravity environment
môi trường không trọng lực
zero-gravity flight
chuyến bay không trọng lực
experience zero-gravity
trải nghiệm không trọng lực
simulated zero-gravity
không trọng lực mô phỏng
zero-gravity research
nghiên cứu về không trọng lực
in zero-gravity
trong môi trường không trọng lực
zero-gravity chamber
buồng không trọng lực
zero-gravity training
đào tạo không trọng lực
zero-gravity conditions
điều kiện không trọng lực
zero-gravity effect
hiệu ứng không trọng lực
the astronauts experienced zero-gravity during their mission to the international space station.
Các phi hành gia đã trải qua tình trạng không trọng lực trong nhiệm vụ đến trạm vũ trụ quốc tế.
scientists are conducting experiments in a zero-gravity environment to study fluid dynamics.
Các nhà khoa học đang tiến hành các thí nghiệm trong môi trường không trọng lực để nghiên cứu về động lực học chất lỏng.
floating in zero-gravity was a surreal and unforgettable experience for the crew.
Trôi nổi trong tình trạng không trọng lực là một trải nghiệm kỳ lạ và khó quên đối với phi hành đoàn.
the zero-gravity simulation allowed them to train for spacewalks effectively.
Thí nghiệm mô phỏng tình trạng không trọng lực cho phép họ huấn luyện cho các chuyến đi bộ ngoài không gian một cách hiệu quả.
they designed a specialized exercise routine to combat the effects of zero-gravity on their bodies.
Họ đã thiết kế một chế độ tập luyện chuyên biệt để chống lại tác động của tình trạng không trọng lực lên cơ thể họ.
the zero-gravity environment presented unique challenges for the spacecraft's design.
Môi trường không trọng lực đặt ra những thách thức độc đáo cho thiết kế tàu vũ trụ.
watching food float in zero-gravity was a peculiar sight.
Xem thức ăn trôi nổi trong tình trạng không trọng lực là một cảnh tượng kỳ lạ.
the research aims to understand how plants grow in zero-gravity conditions.
Nghiên cứu nhằm mục đích hiểu cách cây trồng phát triển trong điều kiện không trọng lực.
the feeling of weightlessness in zero-gravity is often described as liberating.
Cảm giác mất trọng lực trong tình trạng không trọng lực thường được mô tả là giải phóng.
the team successfully deployed the satellite in zero-gravity.
Nhóm đã triển khai thành công vệ tinh trong tình trạng không trọng lực.
a zero-gravity chamber was built to mimic space conditions for testing purposes.
Một buồng không trọng lực đã được xây dựng để mô phỏng các điều kiện không gian cho mục đích thử nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay