the project has been delayed for several weeks due to unforeseen complications.
Dự án đã bị chậm lại vài tuần do những biến cố không lường trước.
over the past weeks, we have seen significant improvements in customer satisfaction.
Trong vài tuần qua, chúng ta đã chứng kiến những cải thiện đáng kể về sự hài lòng của khách hàng.
she spent weeks researching the topic before writing her thesis.
Cô ấy đã dành vài tuần để nghiên cứu chủ đề trước khi viết luận văn của mình.
it took weeks to recover fully from the surgery.
Mất vài tuần để hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.
during those difficult weeks, the community came together to support each other.
Trong những tuần khó khăn đó, cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau.
we have been working on this for weeks now without seeing any results.
Chúng tôi đã làm việc về điều này trong vài tuần nay mà chưa thấy bất kỳ kết quả nào.
the couple has been dating for just a few weeks, but they seem very happy together.
Cặp đôi đã hẹn hò chỉ trong vài tuần, nhưng họ dường như rất hạnh phúc bên nhau.
two weeks ago, i started learning a new language and already see progress.
Hai tuần trước, tôi bắt đầu học một ngôn ngữ mới và đã thấy tiến bộ.
these past weeks have been the most challenging of my career.
Những tuần vừa qua là những tuần thách thức nhất trong sự nghiệp của tôi.
the company will announce its new product in the coming weeks.
Công ty sẽ công bố sản phẩm mới trong vài tuần tới.
he waited weeks for a response from the publisher.
Anh ấy đã chờ đợi vài tuần để nhận được phản hồi từ nhà xuất bản.
after weeks of negotiation, they finally reached an agreement.
Sau vài tuần đàm phán, họ cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.
the weather has improved considerably over the last few weeks.
Thời tiết đã cải thiện đáng kể trong vài tuần gần đây.
the project has been delayed for several weeks due to unforeseen complications.
Dự án đã bị chậm lại vài tuần do những biến cố không lường trước.
over the past weeks, we have seen significant improvements in customer satisfaction.
Trong vài tuần qua, chúng ta đã chứng kiến những cải thiện đáng kể về sự hài lòng của khách hàng.
she spent weeks researching the topic before writing her thesis.
Cô ấy đã dành vài tuần để nghiên cứu chủ đề trước khi viết luận văn của mình.
it took weeks to recover fully from the surgery.
Mất vài tuần để hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.
during those difficult weeks, the community came together to support each other.
Trong những tuần khó khăn đó, cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau.
we have been working on this for weeks now without seeing any results.
Chúng tôi đã làm việc về điều này trong vài tuần nay mà chưa thấy bất kỳ kết quả nào.
the couple has been dating for just a few weeks, but they seem very happy together.
Cặp đôi đã hẹn hò chỉ trong vài tuần, nhưng họ dường như rất hạnh phúc bên nhau.
two weeks ago, i started learning a new language and already see progress.
Hai tuần trước, tôi bắt đầu học một ngôn ngữ mới và đã thấy tiến bộ.
these past weeks have been the most challenging of my career.
Những tuần vừa qua là những tuần thách thức nhất trong sự nghiệp của tôi.
the company will announce its new product in the coming weeks.
Công ty sẽ công bố sản phẩm mới trong vài tuần tới.
he waited weeks for a response from the publisher.
Anh ấy đã chờ đợi vài tuần để nhận được phản hồi từ nhà xuất bản.
after weeks of negotiation, they finally reached an agreement.
Sau vài tuần đàm phán, họ cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.
the weather has improved considerably over the last few weeks.
Thời tiết đã cải thiện đáng kể trong vài tuần gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay