well-regarded scholar
học giả được kính trọng
well-regarded company
công ty được kính trọng
being well-regarded
được kính trọng
well-regarded artist
nghệ sĩ được kính trọng
was well-regarded
đã từng được kính trọng
highly well-regarded
được kính trọng cao độ
well-regarded institution
viện được kính trọng
a well-regarded view
quan điểm được kính trọng
well-regarded leader
nhà lãnh đạo được kính trọng
are well-regarded
được kính trọng
the restaurant is well-regarded for its innovative cuisine and impeccable service.
Nhà hàng được đánh giá cao về ẩm thực sáng tạo và dịch vụ hoàn hảo.
she is a well-regarded scholar in the field of astrophysics.
Cô ấy là một học giả được đánh giá cao trong lĩnh vực thiên văn học.
the company has a well-regarded reputation for ethical business practices.
Công ty có danh tiếng được đánh giá cao về các hoạt động kinh doanh có đạo đức.
he's a well-regarded author, known for his insightful novels.
Anh ấy là một tác giả được đánh giá cao, nổi tiếng với những cuốn tiểu thuyết sâu sắc.
the museum houses a well-regarded collection of impressionist paintings.
Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh ấn tượng được đánh giá cao.
the software is well-regarded by industry professionals for its reliability.
Phần mềm được các chuyên gia trong ngành đánh giá cao về độ tin cậy.
the university is a well-regarded institution with a long history.
Trường đại học là một học viện được đánh giá cao với lịch sử lâu đời.
the project received a well-regarded review from the panel of experts.
Dự án đã nhận được đánh giá tích cực từ hội đồng chuyên gia.
he is a well-regarded leader within the community.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo được đánh giá cao trong cộng đồng.
the film was a well-regarded entry in the international film festival.
Bộ phim là một tác phẩm được đánh giá cao tại liên hoan phim quốc tế.
the team is well-regarded for its collaborative approach to problem-solving.
Đội được đánh giá cao về cách tiếp cận giải quyết vấn đề hợp tác.
well-regarded scholar
học giả được kính trọng
well-regarded company
công ty được kính trọng
being well-regarded
được kính trọng
well-regarded artist
nghệ sĩ được kính trọng
was well-regarded
đã từng được kính trọng
highly well-regarded
được kính trọng cao độ
well-regarded institution
viện được kính trọng
a well-regarded view
quan điểm được kính trọng
well-regarded leader
nhà lãnh đạo được kính trọng
are well-regarded
được kính trọng
the restaurant is well-regarded for its innovative cuisine and impeccable service.
Nhà hàng được đánh giá cao về ẩm thực sáng tạo và dịch vụ hoàn hảo.
she is a well-regarded scholar in the field of astrophysics.
Cô ấy là một học giả được đánh giá cao trong lĩnh vực thiên văn học.
the company has a well-regarded reputation for ethical business practices.
Công ty có danh tiếng được đánh giá cao về các hoạt động kinh doanh có đạo đức.
he's a well-regarded author, known for his insightful novels.
Anh ấy là một tác giả được đánh giá cao, nổi tiếng với những cuốn tiểu thuyết sâu sắc.
the museum houses a well-regarded collection of impressionist paintings.
Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh ấn tượng được đánh giá cao.
the software is well-regarded by industry professionals for its reliability.
Phần mềm được các chuyên gia trong ngành đánh giá cao về độ tin cậy.
the university is a well-regarded institution with a long history.
Trường đại học là một học viện được đánh giá cao với lịch sử lâu đời.
the project received a well-regarded review from the panel of experts.
Dự án đã nhận được đánh giá tích cực từ hội đồng chuyên gia.
he is a well-regarded leader within the community.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo được đánh giá cao trong cộng đồng.
the film was a well-regarded entry in the international film festival.
Bộ phim là một tác phẩm được đánh giá cao tại liên hoan phim quốc tế.
the team is well-regarded for its collaborative approach to problem-solving.
Đội được đánh giá cao về cách tiếp cận giải quyết vấn đề hợp tác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now