well-regarded

[US]/[wɛl rɪˈɡɑːdɪd]/
[UK]/[wɛl rɪˈɡɑːrdɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được kính trọng và ngưỡng mộ.; Có danh tiếng tốt.; Được người khác đánh giá cao.

Phrases & Collocations

well-regarded scholar

học giả được kính trọng

well-regarded company

công ty được kính trọng

being well-regarded

được kính trọng

well-regarded artist

nghệ sĩ được kính trọng

was well-regarded

đã từng được kính trọng

highly well-regarded

được kính trọng cao độ

well-regarded institution

viện được kính trọng

a well-regarded view

quan điểm được kính trọng

well-regarded leader

nhà lãnh đạo được kính trọng

are well-regarded

được kính trọng

Example Sentences

the restaurant is well-regarded for its innovative cuisine and impeccable service.

Nhà hàng được đánh giá cao về ẩm thực sáng tạo và dịch vụ hoàn hảo.

she is a well-regarded scholar in the field of astrophysics.

Cô ấy là một học giả được đánh giá cao trong lĩnh vực thiên văn học.

the company has a well-regarded reputation for ethical business practices.

Công ty có danh tiếng được đánh giá cao về các hoạt động kinh doanh có đạo đức.

he's a well-regarded author, known for his insightful novels.

Anh ấy là một tác giả được đánh giá cao, nổi tiếng với những cuốn tiểu thuyết sâu sắc.

the museum houses a well-regarded collection of impressionist paintings.

Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh ấn tượng được đánh giá cao.

the software is well-regarded by industry professionals for its reliability.

Phần mềm được các chuyên gia trong ngành đánh giá cao về độ tin cậy.

the university is a well-regarded institution with a long history.

Trường đại học là một học viện được đánh giá cao với lịch sử lâu đời.

the project received a well-regarded review from the panel of experts.

Dự án đã nhận được đánh giá tích cực từ hội đồng chuyên gia.

he is a well-regarded leader within the community.

Anh ấy là một nhà lãnh đạo được đánh giá cao trong cộng đồng.

the film was a well-regarded entry in the international film festival.

Bộ phim là một tác phẩm được đánh giá cao tại liên hoan phim quốc tế.

the team is well-regarded for its collaborative approach to problem-solving.

Đội được đánh giá cao về cách tiếp cận giải quyết vấn đề hợp tác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now