well-stocked pantry
tủ đựng thức ăn được cung cấp đầy đủ
well-stocked shelves
tủ kệ được cung cấp đầy đủ
well-stocked store
cửa hàng được cung cấp đầy đủ
being well-stocked
đang được cung cấp đầy đủ
well-stocked kitchen
bếp được cung cấp đầy đủ
well-stocked bar
quán bar được cung cấp đầy đủ
well-stocked library
thư viện được cung cấp đầy đủ
was well-stocked
đã được cung cấp đầy đủ
well-stocked fridge
tủ lạnh được cung cấp đầy đủ
well-stocked closet
tủ quần áo được cung cấp đầy đủ
the pantry was well-stocked with canned goods and pasta.
Tủ đựng thức ăn luôn được dự trữ đầy đủ các loại thực phẩm đóng hộp và mì ống.
our local grocery store is always well-stocked with fresh produce.
Siêu thị địa phương của chúng tôi luôn có đầy đủ các loại rau quả tươi.
the emergency kit was well-stocked with first-aid supplies.
Bộ sơ cứu luôn được dự trữ đầy đủ các vật tư y tế cần thiết.
the library's shelves were well-stocked with a wide range of books.
Các kệ sách của thư viện luôn được dự trữ đầy đủ với nhiều loại sách khác nhau.
the fishing tackle box was well-stocked with lures and hooks.
Chiếc hộp đựng đồ câu luôn được dự trữ đầy đủ mồi và lưỡi câu.
the company's warehouse was well-stocked with raw materials.
Kho của công ty luôn được dự trữ đầy đủ nguyên liệu thô.
the bar was well-stocked with a variety of alcoholic beverages.
Quán bar luôn có đầy đủ các loại đồ uống có cồn.
the medicine cabinet was well-stocked with over-the-counter medications.
Tủ thuốc luôn được dự trữ đầy đủ các loại thuốc không kê đơn.
the art supply store was well-stocked with paints and brushes.
Cửa hàng bán đồ dùng mỹ thuật luôn có đầy đủ sơn và cọ vẽ.
the software developer's computer was well-stocked with useful tools.
Máy tính của lập trình viên phần mềm luôn được cài đặt đầy đủ các công cụ hữu ích.
the bakery was well-stocked with delicious pastries and cakes.
Tiệm bánh luôn có đầy đủ bánh ngọt và bánh kem thơm ngon.
well-stocked pantry
tủ đựng thức ăn được cung cấp đầy đủ
well-stocked shelves
tủ kệ được cung cấp đầy đủ
well-stocked store
cửa hàng được cung cấp đầy đủ
being well-stocked
đang được cung cấp đầy đủ
well-stocked kitchen
bếp được cung cấp đầy đủ
well-stocked bar
quán bar được cung cấp đầy đủ
well-stocked library
thư viện được cung cấp đầy đủ
was well-stocked
đã được cung cấp đầy đủ
well-stocked fridge
tủ lạnh được cung cấp đầy đủ
well-stocked closet
tủ quần áo được cung cấp đầy đủ
the pantry was well-stocked with canned goods and pasta.
Tủ đựng thức ăn luôn được dự trữ đầy đủ các loại thực phẩm đóng hộp và mì ống.
our local grocery store is always well-stocked with fresh produce.
Siêu thị địa phương của chúng tôi luôn có đầy đủ các loại rau quả tươi.
the emergency kit was well-stocked with first-aid supplies.
Bộ sơ cứu luôn được dự trữ đầy đủ các vật tư y tế cần thiết.
the library's shelves were well-stocked with a wide range of books.
Các kệ sách của thư viện luôn được dự trữ đầy đủ với nhiều loại sách khác nhau.
the fishing tackle box was well-stocked with lures and hooks.
Chiếc hộp đựng đồ câu luôn được dự trữ đầy đủ mồi và lưỡi câu.
the company's warehouse was well-stocked with raw materials.
Kho của công ty luôn được dự trữ đầy đủ nguyên liệu thô.
the bar was well-stocked with a variety of alcoholic beverages.
Quán bar luôn có đầy đủ các loại đồ uống có cồn.
the medicine cabinet was well-stocked with over-the-counter medications.
Tủ thuốc luôn được dự trữ đầy đủ các loại thuốc không kê đơn.
the art supply store was well-stocked with paints and brushes.
Cửa hàng bán đồ dùng mỹ thuật luôn có đầy đủ sơn và cọ vẽ.
the software developer's computer was well-stocked with useful tools.
Máy tính của lập trình viên phần mềm luôn được cài đặt đầy đủ các công cụ hữu ích.
the bakery was well-stocked with delicious pastries and cakes.
Tiệm bánh luôn có đầy đủ bánh ngọt và bánh kem thơm ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay