wellspring of creativity
nguồn sáng tạo
wellspring of knowledge
nguồn kiến thức
wellspring of inspiration
nguồn cảm hứng
wellspring of hope
nguồn hy vọng
wellspring of joy
nguồn niềm vui
wellspring of strength
nguồn sức mạnh
wellspring of love
nguồn tình yêu
wellspring of energy
nguồn năng lượng
wellspring of wisdom
nguồn trí tuệ
wellspring of peace
nguồn hòa bình
the community center serves as a wellspring of support for local families.
Trung tâm cộng đồng đóng vai trò như một nguồn hỗ trợ quan trọng cho các gia đình địa phương.
her creativity is a wellspring of inspiration for the team.
Sự sáng tạo của cô là nguồn cảm hứng cho cả nhóm.
the library is a wellspring of knowledge for students.
Thư viện là nguồn kiến thức vô tận cho học sinh.
nature can be a wellspring of peace and tranquility.
Thiên nhiên có thể là nguồn bình yên và tĩnh lặng.
the city is a wellspring of culture and history.
Thành phố là nguồn văn hóa và lịch sử.
friendship can be a wellspring of joy in our lives.
Tình bạn có thể là nguồn vui trong cuộc sống của chúng ta.
the wellspring of ideas in the brainstorming session was remarkable.
Nguồn ý tưởng trong buổi thảo luận rất đáng kinh ngạc.
traveling can be a wellspring of personal growth.
Du lịch có thể là nguồn phát triển cá nhân.
her kindness is a wellspring that touches everyone around her.
Sự tốt bụng của cô là một nguồn cảm hứng lay động đến mọi người xung quanh.
the internet is a wellspring of information in today's world.
Internet là nguồn thông tin vô tận trong thế giới hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay