welshes are great
Người xứ Wales thật tuyệt vời
welshes love rugby
Người xứ Wales yêu thích bóng bầu dục
welshes enjoy music
Người xứ Wales thích âm nhạc
welshes speak welsh
Người xứ Wales nói tiếng Wales
welshes have pride
Người xứ Wales có niềm tự hào
welshes are friendly
Người xứ Wales rất thân thiện
welshes love nature
Người xứ Wales yêu thích thiên nhiên
welshes enjoy festivals
Người xứ Wales thích các lễ hội
welshes cherish traditions
Người xứ Wales trân trọng các truyền thống
welshes appreciate art
Người xứ Wales đánh giá cao nghệ thuật
he always welshes on his promises.
Anh ta luôn lừa dối về những lời hứa của mình.
don't trust him; he often welshes on deals.
Đừng tin anh ta; anh ta thường xuyên lừa dối trong các giao dịch.
she welshes on her bets every time.
Cô ta luôn lừa dối trong các ván cá cược của mình mỗi lần.
it's frustrating when someone welshes on an agreement.
Thật khó chịu khi ai đó lừa dối về một thỏa thuận.
he welshes on his obligations without a second thought.
Anh ta lừa dối về những nghĩa vụ của mình mà không cần suy nghĩ.
they welsh on their commitments, leaving others in a bind.
Họ lừa dối về những cam kết của mình, khiến những người khác gặp khó khăn.
she can't be trusted because she always welshes.
Không thể tin cô ta vì cô ta luôn lừa dối.
he welshes on every loan he takes out.
Anh ta lừa dối về mọi khoản vay mà anh ta nhận được.
welshing on a contract can lead to legal issues.
Việc lừa dối trong hợp đồng có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
it's a bad habit to welsh on your word.
Thật là một thói xấu khi lừa dối về lời nói của bạn.
welshes are great
Người xứ Wales thật tuyệt vời
welshes love rugby
Người xứ Wales yêu thích bóng bầu dục
welshes enjoy music
Người xứ Wales thích âm nhạc
welshes speak welsh
Người xứ Wales nói tiếng Wales
welshes have pride
Người xứ Wales có niềm tự hào
welshes are friendly
Người xứ Wales rất thân thiện
welshes love nature
Người xứ Wales yêu thích thiên nhiên
welshes enjoy festivals
Người xứ Wales thích các lễ hội
welshes cherish traditions
Người xứ Wales trân trọng các truyền thống
welshes appreciate art
Người xứ Wales đánh giá cao nghệ thuật
he always welshes on his promises.
Anh ta luôn lừa dối về những lời hứa của mình.
don't trust him; he often welshes on deals.
Đừng tin anh ta; anh ta thường xuyên lừa dối trong các giao dịch.
she welshes on her bets every time.
Cô ta luôn lừa dối trong các ván cá cược của mình mỗi lần.
it's frustrating when someone welshes on an agreement.
Thật khó chịu khi ai đó lừa dối về một thỏa thuận.
he welshes on his obligations without a second thought.
Anh ta lừa dối về những nghĩa vụ của mình mà không cần suy nghĩ.
they welsh on their commitments, leaving others in a bind.
Họ lừa dối về những cam kết của mình, khiến những người khác gặp khó khăn.
she can't be trusted because she always welshes.
Không thể tin cô ta vì cô ta luôn lừa dối.
he welshes on every loan he takes out.
Anh ta lừa dối về mọi khoản vay mà anh ta nhận được.
welshing on a contract can lead to legal issues.
Việc lừa dối trong hợp đồng có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
it's a bad habit to welsh on your word.
Thật là một thói xấu khi lừa dối về lời nói của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay