wending road
đường đi
wending path
đường mòn
wending way
con đường
wending journey
hành trình
wending stream
suối
wending trail
đường mòn
wending course
hướng đi
wending river
sông
wending route
tuyến đường
wending wayfarer
người đi đường
she spent the afternoon wending her way through the crowded market.
Cô ấy đã dành buổi chiều đi lang thang qua khu chợ đông đúc.
after wending through the forest, they finally reached the hidden waterfall.
Sau khi đi qua khu rừng, họ cuối cùng cũng đã đến được thác nước ẩn.
wending along the riverbank, they enjoyed the beautiful scenery.
Đi dọc theo bờ sông, họ tận hưởng cảnh quan tuyệt đẹp.
he took his time wending through the narrow streets of the old town.
Anh ấy dành thời gian đi qua những con phố hẹp của thị trấn cổ.
the path wends its way up the hill, offering stunning views.
Con đường uốn lượn lên đồi, mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp.
as they were wending home, they chatted about their day.
Khi họ đang trên đường về nhà, họ đã trò chuyện về một ngày của họ.
wending through the maze, she finally found the exit.
Đi qua mê cung, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy lối ra.
the river wends through the valley, creating a peaceful atmosphere.
Con sông uốn lượn qua thung lũng, tạo ra một không khí yên bình.
wending through the city, he discovered many hidden gems.
Đi qua thành phố, anh ấy đã phát hiện ra nhiều điều thú vị ẩn giấu.
they enjoyed wending their way along the coastal path.
Họ tận hưởng việc đi dọc theo con đường ven biển.
wending road
đường đi
wending path
đường mòn
wending way
con đường
wending journey
hành trình
wending stream
suối
wending trail
đường mòn
wending course
hướng đi
wending river
sông
wending route
tuyến đường
wending wayfarer
người đi đường
she spent the afternoon wending her way through the crowded market.
Cô ấy đã dành buổi chiều đi lang thang qua khu chợ đông đúc.
after wending through the forest, they finally reached the hidden waterfall.
Sau khi đi qua khu rừng, họ cuối cùng cũng đã đến được thác nước ẩn.
wending along the riverbank, they enjoyed the beautiful scenery.
Đi dọc theo bờ sông, họ tận hưởng cảnh quan tuyệt đẹp.
he took his time wending through the narrow streets of the old town.
Anh ấy dành thời gian đi qua những con phố hẹp của thị trấn cổ.
the path wends its way up the hill, offering stunning views.
Con đường uốn lượn lên đồi, mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp.
as they were wending home, they chatted about their day.
Khi họ đang trên đường về nhà, họ đã trò chuyện về một ngày của họ.
wending through the maze, she finally found the exit.
Đi qua mê cung, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy lối ra.
the river wends through the valley, creating a peaceful atmosphere.
Con sông uốn lượn qua thung lũng, tạo ra một không khí yên bình.
wending through the city, he discovered many hidden gems.
Đi qua thành phố, anh ấy đã phát hiện ra nhiều điều thú vị ẩn giấu.
they enjoyed wending their way along the coastal path.
Họ tận hưởng việc đi dọc theo con đường ven biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay