the words she spoke were kind and comforting.
Các từ ngữ cô nói rất thân thiện và an ủi.
he struggled to find the right words to express his feelings.
Anh ấy vất vả để tìm ra những từ ngữ phù hợp để diễn đạt cảm xúc của mình.
some words are difficult to pronounce in english.
Một số từ ngữ khó phát âm trong tiếng Anh.
the poem contains beautiful words about nature and love.
Bài thơ chứa đựng những từ ngữ đẹp về thiên nhiên và tình yêu.
actions speak louder than words in any relationship.
Hành động nói lên nhiều hơn lời nói trong bất kỳ mối quan hệ nào.
she wrote down the new vocabulary words in her notebook.
Cô ấy ghi lại các từ vựng mới vào sổ tay của mình.
the dictionary explains the meanings of thousands of words.
Từ điển giải thích nghĩa của hàng nghìn từ ngữ.
his choice of words showed he was angry about the situation.
Sự lựa chọn từ ngữ của anh ấy cho thấy anh ấy đang tức giận về tình huống đó.
we exchanged a few words before the meeting began.
Chúng tôi đã trao đổi vài lời trước khi cuộc họp bắt đầu.
the author's words have inspired millions of readers worldwide.
Từ ngữ của tác giả đã truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả trên toàn thế giới.
please clarify those words because i do not understand their meaning.
Xin vui lòng làm rõ những từ ngữ đó vì tôi không hiểu ý nghĩa của chúng.
children learn new words quickly when they read books regularly.
Trẻ em học được các từ mới nhanh chóng khi chúng đọc sách thường xuyên.
the words she spoke were kind and comforting.
Các từ ngữ cô nói rất thân thiện và an ủi.
he struggled to find the right words to express his feelings.
Anh ấy vất vả để tìm ra những từ ngữ phù hợp để diễn đạt cảm xúc của mình.
some words are difficult to pronounce in english.
Một số từ ngữ khó phát âm trong tiếng Anh.
the poem contains beautiful words about nature and love.
Bài thơ chứa đựng những từ ngữ đẹp về thiên nhiên và tình yêu.
actions speak louder than words in any relationship.
Hành động nói lên nhiều hơn lời nói trong bất kỳ mối quan hệ nào.
she wrote down the new vocabulary words in her notebook.
Cô ấy ghi lại các từ vựng mới vào sổ tay của mình.
the dictionary explains the meanings of thousands of words.
Từ điển giải thích nghĩa của hàng nghìn từ ngữ.
his choice of words showed he was angry about the situation.
Sự lựa chọn từ ngữ của anh ấy cho thấy anh ấy đang tức giận về tình huống đó.
we exchanged a few words before the meeting began.
Chúng tôi đã trao đổi vài lời trước khi cuộc họp bắt đầu.
the author's words have inspired millions of readers worldwide.
Từ ngữ của tác giả đã truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả trên toàn thế giới.
please clarify those words because i do not understand their meaning.
Xin vui lòng làm rõ những từ ngữ đó vì tôi không hiểu ý nghĩa của chúng.
children learn new words quickly when they read books regularly.
Trẻ em học được các từ mới nhanh chóng khi chúng đọc sách thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay