whaling

[Mỹ]/'weɪlɪŋ/
[Anh]/'welɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực hành săn bắn và giết cá voi để lấy thịt, dầu hoặc sản phẩm khác
v. săn bắn và giết cá voi; tấn công mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

commercial whaling

bẫy cá voi thương mại

whaling industry

ngành công nghiệp săn bắt cá voi

whale hunting

săn bắt cá voi

whale conservation

bảo tồn cá voi

Câu ví dụ

The IWC voted to uphold the ban on commercial whaling.

IWC đã bỏ phiếu duy trì lệnh cấm săn bắt cá thương mại.

Staunch anti-whaling country Australia is among those that signed the demarche.

Australia, một quốc gia kiên quyết phản đối săn bắt cá voi, là một trong số những quốc gia đã ký thư gửi.

Whaling has been banned in many countries due to conservation efforts.

Việc săn bắt cá voi đã bị cấm ở nhiều quốc gia do những nỗ lực bảo tồn.

The practice of whaling has a long history in some cultures.

Thực hành săn bắt cá voi có một lịch sử lâu dài trong một số nền văn hóa.

The whaling industry has faced criticism for its impact on whale populations.

Ngành công nghiệp săn bắt cá voi đã phải đối mặt với những lời chỉ trích về tác động của nó đến quần thể cá voi.

Some countries still engage in commercial whaling despite international regulations.

Một số quốc gia vẫn tham gia vào việc săn bắt cá voi thương mại bất chấp các quy định quốc tế.

Whaling vessels are equipped with harpoons to hunt whales.

Các tàu săn bắt cá voi được trang bị harpoon để săn bắt cá voi.

Anti-whaling activists often protest against whaling activities.

Các nhà hoạt động phản đối săn bắt cá voi thường xuyên biểu tình chống lại các hoạt động săn bắt cá voi.

Whaling expeditions can last for several months at sea.

Các cuộc thám hiểm săn bắt cá voi có thể kéo dài trong vài tháng trên biển.

The International Whaling Commission regulates whaling practices worldwide.

Ủy ban quốc tế về săn bắt cá voi điều chỉnh các phương pháp săn bắt cá voi trên toàn thế giới.

Whaling for scientific research purposes is a controversial practice.

Việc săn bắt cá voi cho mục đích nghiên cứu khoa học là một phương pháp gây tranh cãi.

Some indigenous communities rely on whaling for subsistence.

Một số cộng đồng bản địa dựa vào việc săn bắt cá voi để sinh tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay