whang out
whang out
whang away
whang away
whang on
whang on
whang it
whang it
whang up
whang up
whang together
whang together
whang around
whang around
whang back
whang back
whang off
whang off
whang up high
whang up high
he decided to whang the door shut in frustration.
anh ta quyết định đóng sầm cánh cửa lại vì bực bội.
the kids love to whang the ball against the wall.
các bé rất thích đập bóng vào tường.
she heard him whang the metal against the table.
cô ấy nghe thấy anh ta đập kim loại vào bàn.
they would whang the drums during the festival.
họ sẽ đánh trống trong suốt lễ hội.
he whanged the hammer down with great force.
anh ta đập búa xuống đất với sức mạnh lớn.
don't whang the door; it might break.
đừng có đập cửa; nó có thể bị hỏng.
she whanged the lid shut after cooking.
cô ấy đóng nắp lại sau khi nấu xong.
the sound of him whanging the metal echoed in the workshop.
tiếng anh ta đập kim loại vang vọng trong xưởng.
he whanged the gavel to start the meeting.
anh ta đập búa xuống để bắt đầu cuộc họp.
they whanged their tools together as a signal.
họ đập các dụng cụ của họ lại với nhau như một tín hiệu.
whang out
whang out
whang away
whang away
whang on
whang on
whang it
whang it
whang up
whang up
whang together
whang together
whang around
whang around
whang back
whang back
whang off
whang off
whang up high
whang up high
he decided to whang the door shut in frustration.
anh ta quyết định đóng sầm cánh cửa lại vì bực bội.
the kids love to whang the ball against the wall.
các bé rất thích đập bóng vào tường.
she heard him whang the metal against the table.
cô ấy nghe thấy anh ta đập kim loại vào bàn.
they would whang the drums during the festival.
họ sẽ đánh trống trong suốt lễ hội.
he whanged the hammer down with great force.
anh ta đập búa xuống đất với sức mạnh lớn.
don't whang the door; it might break.
đừng có đập cửa; nó có thể bị hỏng.
she whanged the lid shut after cooking.
cô ấy đóng nắp lại sau khi nấu xong.
the sound of him whanging the metal echoed in the workshop.
tiếng anh ta đập kim loại vang vọng trong xưởng.
he whanged the gavel to start the meeting.
anh ta đập búa xuống để bắt đầu cuộc họp.
they whanged their tools together as a signal.
họ đập các dụng cụ của họ lại với nhau như một tín hiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay