| số nhiều | whelks |
It also has a special relaxative effect on whelk, scar, and baldhead.
Nó cũng có tác dụng thư giãn đặc biệt trên ốc biển, sẹo và hói đầu.
She collected whelk shells on the beach.
Cô ấy đã thu thập vỏ ốc biển trên bãi biển.
The whelk is a type of sea snail.
Ốc biển là một loại ốc biển.
He found a live whelk while exploring the tide pools.
Anh ấy tìm thấy một con ốc biển sống trong khi khám phá các đầm phá.
The whelk slowly moved across the ocean floor.
Con ốc biển từ từ di chuyển trên đáy đại dương.
She cooked the whelk in a garlic butter sauce.
Cô ấy nấu ốc biển với sốt bơ tỏi.
The whelk shell was beautifully patterned.
Vỏ ốc biển có hoa văn đẹp.
He studied the anatomy of the whelk for his research project.
Anh ấy nghiên cứu giải phẫu của ốc biển cho dự án nghiên cứu của mình.
The whelk is a common ingredient in seafood dishes.
Ốc biển là một thành phần phổ biến trong các món hải sản.
They enjoyed a delicious whelk soup at the seaside restaurant.
Họ đã thưởng thức một món súp ốc biển ngon tại nhà hàng ven biển.
The fisherman caught a large whelk in his net.
Người ngư dân đã bắt được một con ốc biển lớn trong lưới của mình.
It also has a special relaxative effect on whelk, scar, and baldhead.
Nó cũng có tác dụng thư giãn đặc biệt trên ốc biển, sẹo và hói đầu.
She collected whelk shells on the beach.
Cô ấy đã thu thập vỏ ốc biển trên bãi biển.
The whelk is a type of sea snail.
Ốc biển là một loại ốc biển.
He found a live whelk while exploring the tide pools.
Anh ấy tìm thấy một con ốc biển sống trong khi khám phá các đầm phá.
The whelk slowly moved across the ocean floor.
Con ốc biển từ từ di chuyển trên đáy đại dương.
She cooked the whelk in a garlic butter sauce.
Cô ấy nấu ốc biển với sốt bơ tỏi.
The whelk shell was beautifully patterned.
Vỏ ốc biển có hoa văn đẹp.
He studied the anatomy of the whelk for his research project.
Anh ấy nghiên cứu giải phẫu của ốc biển cho dự án nghiên cứu của mình.
The whelk is a common ingredient in seafood dishes.
Ốc biển là một thành phần phổ biến trong các món hải sản.
They enjoyed a delicious whelk soup at the seaside restaurant.
Họ đã thưởng thức một món súp ốc biển ngon tại nhà hàng ven biển.
The fisherman caught a large whelk in his net.
Người ngư dân đã bắt được một con ốc biển lớn trong lưới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay