whelming support
sự ủng hộ áp đảo
whelming majority
đa số áp đảo
whelming response
phản hồi áp đảo
whelming force
sức mạnh áp đảo
whelming success
thành công áp đảo
whelming evidence
bằng chứng áp đảo
whelming pressure
áp lực áp đảo
whelming challenge
thử thách áp đảo
whelming emotions
cảm xúc áp đảo
whelming excitement
sự phấn khích áp đảo
the whelming support from the community was heartwarming.
sự ủng hộ nhiệt tình từ cộng đồng thật ấm lòng.
she felt a whelming sense of joy at the surprise party.
cô cảm thấy một niềm vui sướng ngập tràn khi tham gia bữa tiệc bất ngờ.
the whelming response to the event exceeded our expectations.
phản ứng nhiệt tình với sự kiện đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
his whelming enthusiasm for the project inspired the team.
niềm đam mê nhiệt tình của anh ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
there was a whelming amount of information to process.
có một lượng thông tin khổng lồ cần xử lý.
the whelming beauty of the landscape took her breath away.
vẻ đẹp lộng lẫy của phong cảnh khiến cô ấy ngỡ ngàng.
he faced a whelming challenge in his new job.
anh ấy phải đối mặt với một thử thách lớn trong công việc mới của mình.
the whelming noise in the city can be overwhelming at times.
tiếng ồn ào náo nhiệt trong thành phố đôi khi có thể quá mức.
she was met with whelming criticism after the decision.
cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt sau quyết định.
his whelming desire to succeed drove him to work harder.
khát khao thành công mãnh liệt thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
whelming support
sự ủng hộ áp đảo
whelming majority
đa số áp đảo
whelming response
phản hồi áp đảo
whelming force
sức mạnh áp đảo
whelming success
thành công áp đảo
whelming evidence
bằng chứng áp đảo
whelming pressure
áp lực áp đảo
whelming challenge
thử thách áp đảo
whelming emotions
cảm xúc áp đảo
whelming excitement
sự phấn khích áp đảo
the whelming support from the community was heartwarming.
sự ủng hộ nhiệt tình từ cộng đồng thật ấm lòng.
she felt a whelming sense of joy at the surprise party.
cô cảm thấy một niềm vui sướng ngập tràn khi tham gia bữa tiệc bất ngờ.
the whelming response to the event exceeded our expectations.
phản ứng nhiệt tình với sự kiện đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
his whelming enthusiasm for the project inspired the team.
niềm đam mê nhiệt tình của anh ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
there was a whelming amount of information to process.
có một lượng thông tin khổng lồ cần xử lý.
the whelming beauty of the landscape took her breath away.
vẻ đẹp lộng lẫy của phong cảnh khiến cô ấy ngỡ ngàng.
he faced a whelming challenge in his new job.
anh ấy phải đối mặt với một thử thách lớn trong công việc mới của mình.
the whelming noise in the city can be overwhelming at times.
tiếng ồn ào náo nhiệt trong thành phố đôi khi có thể quá mức.
she was met with whelming criticism after the decision.
cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt sau quyết định.
his whelming desire to succeed drove him to work harder.
khát khao thành công mãnh liệt thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay