| so sánh hơn | whippier |
whippy cream
whippy cream
new growths of whippy sapling twigs.
những chồi cây non mọc nhanh như roi vọt.
The enterprise is to drive carriage, the policymaker is wagoner, employee is a horse, drive is whippy.
Doanh nghiệp có nhiệm vụ điều khiển xe ngựa, nhà hoạch định chính sách là người kéo xe, nhân viên là ngựa, điều khiển là roi.
That said, notice how "whippy" Joba's arm is compared to Hughes (frames 11-15).
Tuy nhiên, hãy chú ý cách cánh tay của Joba "nhanh nhẹn" so với Hughes (khung 11-15).
The whippy branches of the willow tree swayed in the wind.
Những cành cây bạch dương "nhanh nhẹn" đong đưa trong gió.
The chef used a whippy whisk to beat the eggs.
Đầu bếp sử dụng một cây đánh trứng "nhanh nhẹn" để đánh trứng.
The horse's tail was long and whippy as it galloped across the field.
Đuôi ngựa dài và "nhanh nhẹn" khi nó phi nước đại trên cánh đồng.
He cracked the whippy whip to get the attention of the audience.
Anh ta quất roi "nhanh nhẹn" để thu hút sự chú ý của khán giả.
The gymnast performed a series of whippy flips during her routine.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một loạt các động tác lộn "nhanh nhẹn" trong buổi biểu diễn của cô.
The cat's tail was thin and whippy as it flicked back and forth.
Đuôi mèo mỏng và "nhanh nhẹn" khi nó quất qua lại.
The dancer's movements were whippy and graceful, captivating the audience.
Những chuyển động của vũ công "nhanh nhẹn" và duyên dáng, thu hút khán giả.
The flexible hose had a whippy quality, making it easy to maneuver.
Dây ống linh hoạt có chất lượng "nhanh nhẹn", giúp dễ dàng điều khiển.
She had a whippy wit, always quick with a clever comeback.
Cô ấy có một trí thông minh "nhanh nhẹn", luôn nhanh trí với một câu trả lời thông minh.
whippy cream
whippy cream
new growths of whippy sapling twigs.
những chồi cây non mọc nhanh như roi vọt.
The enterprise is to drive carriage, the policymaker is wagoner, employee is a horse, drive is whippy.
Doanh nghiệp có nhiệm vụ điều khiển xe ngựa, nhà hoạch định chính sách là người kéo xe, nhân viên là ngựa, điều khiển là roi.
That said, notice how "whippy" Joba's arm is compared to Hughes (frames 11-15).
Tuy nhiên, hãy chú ý cách cánh tay của Joba "nhanh nhẹn" so với Hughes (khung 11-15).
The whippy branches of the willow tree swayed in the wind.
Những cành cây bạch dương "nhanh nhẹn" đong đưa trong gió.
The chef used a whippy whisk to beat the eggs.
Đầu bếp sử dụng một cây đánh trứng "nhanh nhẹn" để đánh trứng.
The horse's tail was long and whippy as it galloped across the field.
Đuôi ngựa dài và "nhanh nhẹn" khi nó phi nước đại trên cánh đồng.
He cracked the whippy whip to get the attention of the audience.
Anh ta quất roi "nhanh nhẹn" để thu hút sự chú ý của khán giả.
The gymnast performed a series of whippy flips during her routine.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một loạt các động tác lộn "nhanh nhẹn" trong buổi biểu diễn của cô.
The cat's tail was thin and whippy as it flicked back and forth.
Đuôi mèo mỏng và "nhanh nhẹn" khi nó quất qua lại.
The dancer's movements were whippy and graceful, captivating the audience.
Những chuyển động của vũ công "nhanh nhẹn" và duyên dáng, thu hút khán giả.
The flexible hose had a whippy quality, making it easy to maneuver.
Dây ống linh hoạt có chất lượng "nhanh nhẹn", giúp dễ dàng điều khiển.
She had a whippy wit, always quick with a clever comeback.
Cô ấy có một trí thông minh "nhanh nhẹn", luôn nhanh trí với một câu trả lời thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay