whitmen

[Mỹ]/wɪt.mən/
[Anh]/wɪt.mən/

Dịch

n. họ

Cụm từ & Cách kết hợp

whitmen brothers

anh em Whitman

whitmen poetry

thơ của Whitman

whitmen legacy

di sản của Whitman

whitmen influence

tác động của Whitman

whitmen style

phong cách của Whitman

whitmen themes

chủ đề của Whitman

whitmen works

tác phẩm của Whitman

whitmen collection

tuyển tập của Whitman

whitmen verse

thơ Whitman

whitmen analysis

phân tích về Whitman

Câu ví dụ

whitmen are known for their unique style of poetry.

Whitman nổi tiếng với phong cách thơ độc đáo của họ.

many people admire whitmen's perspective on nature.

Nhiều người ngưỡng mộ quan điểm của Whitman về thiên nhiên.

whitmen's works often explore themes of individuality.

Các tác phẩm của Whitman thường khám phá các chủ đề về tính cá nhân.

in school, we studied whitmen's famous poems.

Ở trường, chúng tôi đã nghiên cứu những bài thơ nổi tiếng của Whitman.

whitmen's influence can be seen in modern literature.

Ảnh hưởng của Whitman có thể thấy được trong văn học hiện đại.

many consider whitmen a pioneer of free verse.

Nhiều người coi Whitman là người tiên phong của thể thơ tự do.

whitmen wrote about the beauty of the human experience.

Whitman viết về vẻ đẹp của trải nghiệm con người.

readers appreciate whitmen's vivid imagery in his poems.

Bạn đọc đánh giá cao hình ảnh sinh động trong các bài thơ của Whitman.

whitmen's poetry often reflects a deep sense of connection.

Thơ của Whitman thường phản ánh một cảm giác kết nối sâu sắc.

studying whitmen can enhance your understanding of american literature.

Nghiên cứu Whitman có thể nâng cao hiểu biết của bạn về văn học Mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay